TRƯỜNG ĐHSP HÀ NỘI 2
                                             BÁO CÁO DANH SÁCH THÍ SINH ĐƯỢC DUYỆT TRÚNG TUYỂN TẠI K̀ THI TUYỂN SINH ĐÀO TẠO TR̀NH ĐỘ THẠC SĨ ĐỢT 1 NĂM 2010
STT Họ và tên thí sinh Giới Ngày sinh Nghề nghiệp

Nơi làm việc
Năm bắt đầu CT Văn bằng đại học Chuyên ngành
 dự thi
Kết quả thi Lư do
ưu tiên
Ghi chú
Trường Hệ ĐT
 Năm TN
Ngành Loại
TN
Ccbt TiếngAnh
bản

sở
1 Nguyễn Thị Thanh Hải Nữ 7/12/1976 Giáo viên Trường THPT Vĩnh Yên- Vĩnh Phúc 1998 Trường ĐHSPHN2 CQ/1998 Toán học Trung b́nh   Toán Giải tích 70 7.0 8.5    
2 Đào Thu Hiền Nữ 4/8/1986   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2008 SP Toán Khá   Toán Giải tích 64 7.0 8.5    
3 Nguyễn Thị Lương Nữ 4/5/1979 Giáo viên Trường THPT Yên Dũng 3- Yên Dũng- Bắc Giang 2002 Trường ĐHSPHN2 CQ/2002 Toán-Tin TB Khá   Toán Giải tích 64 7.0 8.5 Công tác miền núi  
4 Nguyễn Tiến  Hiền Nam 29/4/1984 Giáo viên Trường CĐ Nghề CKNNTW- Vĩnh Phúc 2006 Trường ĐHSPHN2 CQ/2006 Toán Tin Khá   Toán Giải tích 66 7.5 8.0    
5 Nguyễn Đ́nh Quang Nam 28/8/1984 Giáo viên Trường THPTDL Yên Dũng- Bắc Giang 2006 Trường ĐHSPHN2 CQ/2006 Toán-Tin TB Khá   Toán Giải tích 55 7.5 8.0 Công tác miền núi  
6 Lương Quỳnh Trang Nữ 4/1/1984 Giáo viên Trươờng THPT Lư Thường Kiệt- Bắc Giang 2007 Trường ĐHSPTN CQ/2007 SP Toán Khá   Toán Giải tích 83 8.0 7.5 Công tác miền núi  
7 Vũ Thị Mai Nữ 3/8/1986   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2008 SP Toán Khá   Toán Giải tích 76 8.0 7.5    
8 Nguyễn Thị Nga Nữ 16/6/1986   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2009 Toán học Khá   Toán Giải tích 72 8.0 7.5    
9 Đỗ Thị Huyền Nữ 4/2/1983 Giáo viên Trường THPT Tân Yên 1- Bắc Giang 2005 Trường ĐHSPHN CQ/2005 SP Toán TB Khá   Toán Giải tích 63 8.0 7.5    
10 Đặng Thị Hậu Nữ 22/10/1986 Giáo viên Trường THPT Lục Ngạn 4- Bắc Giang 2004 Trường ĐHSPHN2 CQ/2008 SP Toán Khá   Toán Giải tích 62 6.0 9.0    
11 Nguyễn Thị Thanh Huyền Nữ 10/2/1982 Giáo viên TTGDTX&DN Việt Yên- Bắc Giang 2006 Trường ĐHSPHN2 CQ/2006 Toán học Khá   Toán Giải tích 75 7.0 8.0    
12 Nguyễn Văn Quang Nữ 15/7/1986   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ?2008 Toán học Khá   Toán Giải tích 52 7.0 8.0    
13 Hoàng Thị  Phương Nữ 8/1/1984 Giáo viên Trường THPT Lư Thường Kiệt- Bắc Giang 2007 Trường ĐHSPHN2 CQ/2006 Toán-Tin TB Khá   Toán Giải tích 71 7.5 7.5 Công tác miền núi  
14 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 4/9/1986 Giáo viên Trường CDDCNTP- Việt Tŕ 2008 Trường ĐHSPHN2 CQ/2008 Toán học Khá   Toán Giải tích 84 6.5 8.0    
15 Nguyễn Thị Thu Hà Nữ 14/4/1985   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2008 Toán học Khá   Toán Giải tích 62 6.5 8.0    
16 Đặng Thành Trung Nam 13/5/1981   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPTN TC/2009 Toán học Khá   Toán Giải tích 80 7.0 7.5    
17 Nguyễn Trường Lưu Nam 29/4/1984 Giáo viên TrườngTHPT Xuân Mai- Chương Mỹ- Hà Nội 2007 Trường ĐHSPHN2 CQ/2007 SP Toán Khá   Toán Giải tích 76 7.0 7.5    
18 Hoàng Thị Thu Hường Nữ 1/2/1982 Giáo viên Trường THPT Cẩm Khê- Phú Thọ 2007 Trường ĐHSPHN2 CQ/2006 Toán-Tin TB Khá   Toán Giải tích 74 7.0 7.5 Dân tộc Mường  
19 Trần Quang Tuyến Nam 22/6/1976 Giáo viên Trường THPT Phúc Yên- Vĩnh Phúc 1997 Trường ĐHSPHN2 CQ/1997 Toán-Tin Trung b́nh   Toán Giải tích 43 7.0 7.5    
20 Lê Thị Phong Lan Nữ 18/12/1983   Trương CĐ Hóa chất - Lâm Thao - Phú Thọ   Trường ĐHSPHN2 CQ/2007 Toán học TB Khá   Toán Giải tích 71 7.5 7.0 Công tác miền núi  
21 Hoàng Thị Vân Nữ 2/12/1986   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2009 SP Toán Khá   Toán Giải tích 62 6.0 8.0 Dân tộc Mường  
22   Quang Nam 30/8/1976 Giáo viên Trường THPT Yên Lập- Phú Thọ 1998 Trường ĐHSPHN CT/2003 Toán học Khá   Toán Giải tích 43 7.0 7.0 Công tác miền núi  
23 Nguyễn Thành Chung Nam 4/12/1978 Giáo viên Trường THPT Yên Dũng 1- Bắc Giang 2000 Trường ĐHSPHN2 CQ/2000 Toán học TB Khá   Toán Giải tích 51 7.5 6.5 Công tác miền núi  
24 Nguyễn Thị Bích  Liên Nữ 11/11/1979   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2001 Toán-Tin TB Khá   Toán Giải tích 65 6.0 7.5    
25 Thân Thị Thanh Nữ 12/2/1982 Giáo viên Trường CĐ Nghề Bắc Giang 2007 Trường ĐHSPTN CQ/2006 Toán học TB Khá   Toán Giải tích 63 6.0 7.5 Công tác miền núi  
26 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 29/3/1986   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2009 CN Toán Khá   Toán Giải tích 66 6.5 7.0    
27 Kiều Thanh Hà Nam 11/11/1979 Giáo viên Trường THCS Tiến Thịnh-Hà Nội 2002 Trường ĐHKHTN TC/2007 Toán-Tin TB Khá   Toán Giải tích 50 6.5 7.0    
28 Vũ Thị Bích Thủy Nữ 6/1/1984 Giáo viên Trường THPT Phúc Yên- Vĩnh Phúc 2007 Trường ĐHSPHN2 CQ/2007 SP Toán TB Khá   Toán Giải tích 78 7.0 6.5    
29 Nguyễn Đức Thụy Nam 22/7/1983   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2006 Toán-Tin TB Khá   Toán Giải tích 61 5.0 8.0    
30 Đoàn Văn  Sơn Nam 19/8/1982   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN TC/2009 SP Toán Khá   Toán Giải tích 60 5.5 7.5    
31 Đỗ Thị Thúy Nữ 11/6/1982   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2004 Toán-Tin TB Khá   Toán Giải tích 64 6.0 7.0    
32 Trương Nguyễn  Minh Nam 18/10/1979 Giáo viên Trường THPT Tam Đảo 2- Tam Đảo- Vĩnh Phúc 2004 Trường ĐHSPHN2 CQ/2002 Toán-Tin TB Khá   Toán Giải tích 57 6.0 7.0 Công tác miền núi  
33 Đào Thị Tuyên Nữ 22/12/1981 Giáo viên Trường THPT Lạng Giang 1- Bắc Giang 2005 Trường ĐHSPHN2 CQ/2005 Toán học Khá   Toán Giải tích 54 6.0 7.0 Công tác miền núi  
34 Hà Văn  Thận Nam 8/6/1977 Giáo viên THPT B́nh Sơn- Sông Lô- Vĩnh Phúc 2005 Trường ĐHSPHN2 CQ/2005 Toán-Tin TB Khá   Toán Giải tích 51 6.0 7.0    
35 Thân Thị Thu Hà Nữ 24/3/1986   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2009 SP Toán Khá   Toán Giải tích 66 6.5 6.5    
36 Trần Quang Trung Nam 21/2/1982 Giáo viên Trường THCS Văn Phú- Sơn Dương- Tuyên Quang 2004 Trường ĐHSPHN2 TC/2007 Toán học Khá   Toán Giải tích 61 7.0 6.0    
37 Nguyễn Chí  Hải Nam 2/7/1987   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2009 CN Toán Khá   Toán Giải tích 55 7.0 6.0    
38 Nguyễn Thị Lan Phương Nữ 20/6/1985   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN CQ/2008 SP Toán TB Khá   Toán Giải tích 68 5.0 7.5    
39 Nguyễn Thị Thu Oanh Nữ 22/7/1982   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2004 Toán học Khá   Toán Giải tích 55 6.0 6.5    
40 Nguyễn Thị  Huyền Nữ 19/5/1979 Giáo viên Trường THPT Đoan Hùng - Phú Thọ 2002 Trường ĐHSPHN CT/2005 SP Toán Khá   Toán Giải tích 69 5.0 7.0    
41 Thân Văn Trung Nam 10/8/1978 Giáo viên Trương THPT Nhă Nam- Tân Yên - Bắc Giang 2002 Trường ĐHSPTN CQ/2002 Toán học TB Khá   Toán Giải tích 67 6.0 6.0    
42 Nguyễn Thị Thanh  Huyền Nữ  11/6/1983   Thí sinh tự do    Trường ĐHSPHN2 CQ/2006 Vật lư - Tin TB Khá   VLCR 57 8.0 5.5    
43 Đỗ Thị Thúy Nữ 31/5/1987   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2009 Vật lư Khá   VLCR 78 7.5 5.0    
44 Ngô Xuân Trường Nam 26/1/1974   Thí sinh tự do    Trường ĐHSPHN2 CQ/1996 Vật lư - KTCN TB Khá   VLCR 52 7.0 5.0    
45 Lại Đức Quân Nam 27/10/1984 Giáo viên Trường PTTH Lạc Thủy B 2006 Trường ĐHSPTN CQ/2006 Vật lư TB Khá   VLLT&VL Toán 46 9.0 5.5 Công tác miền núi  
46 Bùi Thị Mai  Phương Nữ 20/6/1987   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2009 Vật lư Khá   VLLT&VL Toán 75 7.5 6.0    
47 Nguyễn Thị  Vân Nữ 28/8/1987   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2009 Vật lư Khá   VLLT&VL Toán 60 5.0 5.0    
48 Nguyễn Tiến Đính Nam 31/12/1972   Thí sinh tự do    Trường ĐHSPHN2 CQ/1993 Vật lư - KTCN Trung b́nh   LL & PPDHBMVL 50 9.0 6.0    
49 Trần Thị Kim Dung Nữ 22/1/1966 Giáo viên Trường THPT Thác Bà 1987 Trường ĐHSPVB CQ/1987 Vật lư Khá   LL & PPDHBMVL 41 6.0 5.5 Công tác miền núi  
50 Nguyễn Lê  Phương Nam 3/9/1967   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/1990 Vật lư     LL & PPDHBMVL 66 5.5 5.0    
51 Lê Thị Thu Trang Nữ 16/5/1983 Giáo viên Thí sinh tự do 2008 Trường ĐHSPTN CQ/2007 Sinh- KTNN TB Khá   Sinh học thực nghiệm 75 9.0 9.0    
52 Đào Quang  Thắng Nam 8/3/1985 Giáo viên Trường THPT Nguyễn Thị Giang- Vĩnh Tường- Vĩnh Phúc 2008 Trường ĐHSPTN CQ/2007 Sinh học Khá   Sinh học thực nghiệm 71 9.0 8.5    
53 Nguyễn Thị  Thanh Nữ 13/12/1978 Giáo viên Thí sinh tự do 2001 Trường ĐHSPHN2 CQ/2001 Sinh- KTNN TB Khá   Sinh học thực nghiệm 42 9.0 8.5    
54 Nguyễn Thị Thúy Loan Nữ 2/1/1974 Giáo viên Trường CD Nghề Việt Đức- Vĩnh Yên- Vĩnh Phúc 1994 Trường ĐHSPTN TC/2006 Sinh học Trung b́nh   Sinh học thực nghiệm 57 9.5 8.0    
55 Nguyễn Thanh Hiên Nam 24/11/1960 Giáo viên Trường THPT Xuân Ḥa- Phúc Yên-  Vĩnh Phúc 1984 Trường ĐHSPHN2 CQ/1984 Sinh học Trung b́nh   Sinh học thực nghiệm 44 8.5 8.5    
56 Ong Xuân Phong Nam 21/11/1983 Nghiên cứu viên Trường ĐHSP Hà Nội 2 2007 Trường ĐHSPHN2 CQ/2007 Sinh học Khá   Sinh học thực nghiệm 51 8.0 8.5    
57 Nguyễn Thị Hồng Thắm Nữ 2/12/1977 Giáo viên Trường THPT Tam Đảo- Tam Đảo- Vĩnh Phúc 2001 Trường ĐHSPHN2 CQ/1999 Sinh-Hóa Khá   Sinh học thực nghiệm 58 7.5 8.5 Công tác miền núi  
58 Nguyễn Thị Thanh Hương Nữ 1/8/1982   Thí sinh tự do   Trường ĐHNLTN CQ/2005 SPKTNN Khá x Sinh học thực nghiệm 65 9.0 7.0    
59 Cao Quỳnh Như Nữ 13/2/1978 Giáo viên Trường THPT Lê Lai - Ngọc Lặc - Thanh Hóa 2005 Trường ĐHSPHN2 CQ/2000 Sinh học TB Khá   Sinh học thực nghiệm Miễn thi 8.5 7.0 Công tác miền núi  
60 Nguyễn Thị Kim Thúy Nữ 4/6/1976 Giáo viên Trường THCS Bá Hiến - B́nh Xuyên - Vĩnh Phúc 1999 Trường ĐHSPHN2 CQ/1999 Sinh -KTNN Trung b́nh   Sinh học thực nghiệm 62 7.5 7.5    
61 Lê Thị Đức Mỹ Nữ 19/1/1978 Giáo viên Trung tâm GDTX Phúc Yên- Vĩnh Phúc 2001 Trường ĐHSPHN2 CQ/2000 Sinh- Hóa TB Khá   Sinh học thực nghiệm 55 8.5 6.5    
62 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 6/11/1986   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2009 SP Sinh Khá   Sinh học thực nghiệm 79 5.5 8.5    
63 Hoàng Thị Hoài Nữ 16/2/1984 Giáo viên Trường THCS&THPT Nà Ch́-     Xín Mần- Hà Giang 2008 Trường ĐHSPHN2 CQ/2008 Sinh học TB Khá   Sinh học thực nghiệm 62 7.0 7.0 Dân tộc Tày  
64 Đỗ Thị Thúy Nga Nữ 3/3/1978   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2000 Sinh học TB Khá   Sinh học thực nghiệm 50 5.5 7.5    
65 Nguyễn Thị Hiền Nữ 2/2/1988   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2009 Sinh học Khá   Sinh học thực nghiệm 48 5.5 7.5    
66 Nguyễn Thị Bích  Hạnh Nữ 12/10/1982 Giáo viên Trường PTTH Lư Thường Kiệt - Việt Yên - Bắc Giang 2004 Trường ĐHSPHN2 CQ/2004 Ngữ văn TB Khá   Lư luận văn học 74 9.5 8.0 Công tác miền núi  
67 Ngô Thanh Hiền Nữ 13/1/1983 Giáo viên Trường THPT Việt Yên 1 - Việt Yên - Bắc Giang 2005 Trường ĐHSPHN2 CQ/2005 Ngữ văn Khá   Lư luận văn học 86 7.5 8.0    
68 Trần Thị  Nữ 16/6/1984   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2006 Ngữ văn TB Khá   Lư luận văn học 56 7.5 8.0    
69 Trần Thị Hồng Minh Nữ 16/11/1984 Giáo viên Trường THPT Công nghiệp Việt Tŕ - Phú Thọ 2007 Trường ĐHSPTN CQ/2006 Ngữ văn Khá   Lư luận văn học 75 8.0 7.5    
70 Nguyễn Ngọc Tuấn Nam 27/8/1978 Giáo viên Trường THPT Hoàng Văn Thụ - Lục Yên - Yên Bái 2004 Trường ĐHSPHN2 CQ/2003 Ngữ văn TB Khá   Lư luận văn học 54 8.0 7.5 Công tác miền núi  
71 Vũ Thị  Toan Nữ 22/4/1981 Giáo viên Trường THPT Văn Chấn - Văn Chấn - Yên Bái 2003 Trường ĐHSPHN2 CQ/2003 Ngữ văn TB Khá   Lư luận văn học 51 8.0 7.5 Công tác miền núi  
72 Chu Thu Hiền Nữ 21/5/1976 Giáo viên Trường THCS Cao Minh - Vĩnh Phúc 1998 Trường ĐHSPHN2 CQ/1998 Ngữ văn Trung b́nh   Lư luận văn học 50 8.0 7.5    
73 Nguyễn Thị  Nhuận Nữ 7/4/1974 Giáo viên Trường THPT Đa Phúc - Sóc Sơn - Hà Nội 1995 Trường ĐHSPHN2 CQ/1995 Ngữ văn Trung b́nh   Lư luận văn học 63 7.0 8.0    
74 Hà Ái  Lan Nữ 30/6/1984   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2007 Ngữ văn Khá   Lư luận văn học 63 7.0 8.0    
75 Trịnh Thị Thanh Mai Nữ 28/8/1983   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN CQ/2007 Văn học Khá   Lư luận văn học 60 7.5 7.5    
76 Nguyễn Dung Nghi Nữ 21/9/1970   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPTN CT/1994 Ngữ văn Khá   Lư luận văn học 40 7.5 7.5    
77 Bùi Thị Mát Nữ 28/10/1981   Trường Sĩ quan Lục quân 1, xă Yên Quang, Lương Sơn, Ḥa B́nh   Trường ĐHSPHN2 CQ/2004 Ngữ văn TB Khá   Lư luận văn học 75 8.0 7.0 Công tác miền núi  
78 Nguyễn Thị  Hương Nữ 5/4/1978   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2001 Văn học TB Khá   Lư luận văn học 60 8.0 7.0    
79 Nguyễn Thị Lan Nữ 26/8/1981 Giáo viên Trường PTTH Phúc Yên - Vĩnh Phúc 2004 Trường ĐHSPHN2 CQ/2004 Ngữ văn TB Khá   Lư luận văn học 55 8.0 7.0    
80 Nguyễn Thị Thùy Giang Nữ 6/7/1981 Giáo viên Trường THPT Kim Anh - Sóc Sơn - Hà Nội 2003 Trường ĐHSPHN2 CQ/2003 Ngữ văn Khá   Lư luận văn học Miễn thi 8.0 7.0    
81 Nguyễn Thị Hồng Tuyến Nữ 10/7/1985   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2008 Văn học Khá   Lư luận văn học 53 7.5 7.0    
82 Lương Xuân Thành Nam 24/1/1979 Giáo viên Trường THPT Cảm Nhân, Yên B́nh, Yên Bái 2004 Trường ĐHSPHN2 CQ/2004 Ngữ văn Trung b́nh   Lư luận văn học 44 7.5 7.0 Công tác miền núi  
83 Lục Thị Phượng Nữ 8/7/1981 Giáo viên Thí sinh tự do 2005 Trường ĐHSPHN CQ/2005 Ngữ văn Trung b́nh   Lư luận văn học 45 8.0 6.5 Dân tộc Tày  
84 Đoàn Thị Thu Hằng Nữ 2/11/1982   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2004 Ngữ văn TB Khá   Lư luận văn học 56 6.0 8.0    
85 Trịnh Đức  Hạnh Nam 17/4/1977   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2000 Ngữ văn TB Khá   Lư luận văn học 46 6.5 7.5    
86 Nguyễn Thị Xa Nữ 15/8/1985   Thí sinh tự do 2009 Trường ĐH Đà Nẵng CQ/2009 Ngữ văn Khá   Lư luận văn học 42 6.5 7.5    
87 Phạm Thị  Hiệp Nữ 23/2/1984   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2008 Ngữ văn Khá   Lư luận văn học 74 7.0 7.0    
88 Trần Thị Thu  Hương Nữ 7/12/1979   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ?2002 Ngữ văn TB Khá   Lư luận văn học 59 7.0 7.0    
89 Trần Thị Thanh Thủy Nữ 17/10/1982   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2005 Ngữ văn TB Khá   Lư luận văn học 50 7.0 7.0    
90 Hồ Thị Thu  Phương Nữ 4/3/1979 Giáo viên Thí sinh tự do 2003 Trường ĐHSPHN2 CQ/2002 Ngữ văn TB Khá   Lư luận văn học 60 7.5 6.5    
91 Nguyễn Thị Bích  Thủy Nữ 14/7/1983   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2008 Văn học Khá   Lư luận văn học 70 6.5 7.0    
92 Lê Thị Thu Hà Nữ 14/11/1982   Thí sinh tự do   Trường ĐHKHXH&NV CQ/2007 Văn học Khá   Lư luận văn học 44 6.5 7.0    
93 Bùi Thị Thủy Nữ 10/2/1984 Giáo viên Trường THPT Đa Phúc - Sóc Sơn - Hà Nội 2009 Trường ĐHSPHN2 CQ/2007 Ngữ văn Khá   Lư luận văn học 63 7.0 6.5    
94 Đặng Thị Thúy Hồng Nữ 27/7/1984 Giáo viên Trường Cao đẳng nghề Việt Đức - Vĩnh Phúc 2006 Trường ĐHSPHN2 CQ/2006 Ngữ văn TB Khá   Lư luận văn học 61 6.0 7.0    
95 Phạm Thị  Thái Nữ 28/10/1987   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2009 Văn học Khá   Lư luận văn học 51 6.0 7.0    
96 Đào Thị Hoài  Bắc Nữ 20/1/1978 Giáo viên Trường PTTH chuyên Bắc Giang 2000 Trường ĐHSPTN CQ/2000 Ngữ văn Khá   Lư luận văn học 51 6.0 7.0    
97 Nguyễn Tuấn Anh Nam 18/6/1978 Giáo viên Trường PTTH Lương Sơn - Yên Lập - Phú Thọ 2000 Trường ĐHSPHN2 CQ/2000 Ngữ văn Trung b́nh   Lư luận văn học Miễn thi 6.0 7.0 Công tác miền núi  
98 Giáp Thị Ngân Hà Nữ 10/5/1978 Giáo viên Trường THPT số 1 Hiệp Ḥa 2000 Trường ĐHSPHN2 CQ/2000 Ngữ văn Trung b́nh   Lư luận văn học 50 6.0 7.0    
99 Nguyễn Thị Minh Hoa Nữ 29/5/1975   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/1996 Ngữ văn Trung b́nh   Lư luận văn học 55 6.5 6.5    
100 Nguyễn Văn Quản Nam 10/5/1986   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2008 Văn học TB Khá   Lư luận văn học 54 6.0 6.5    
101 Lưu Thị Thu  Hương Nữ 26/5/1974 Giáo viên Trường THPT Phúc Yên - Vĩnh Phúc 1996 Trường ĐHSPHN2 CQ/1996 Ngữ văn TB Khá   Lư luận văn học 51 6.5 6.0    
102 Hoàng Thị Quế Nữ 1/10/1981 Giáo viên Trường Trung cấp Kỹ thuật Vĩnh Phúc 2003 Trường ĐHSPHN2 CQ/2003 Ngữ văn TB Khá   Lư luận văn học 43 6.5 6.0    
103 Tống Thị Hải Yến Nữ 10/1/1978 Giáo viên Trường THCS Ca Đ́nh 2002 Trường ĐHSPHN2 CQ/2001 Ngữ văn TB Khá   Lư luận văn học 50 7.0 5.5 Công tác miền núi  
104 Nguyễn Thị Thu  Nữ 18/4/1976   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/1998 Ngữ văn Trung b́nh   Lư luận văn học 42 7.0 5.5    
105 Đỗ Thị Ngọc  Anh Nữ 28/12/1976   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/1999 Ngữ văn Trung b́nh   Lư luận văn học 47 6.0 6.0    
106 Lương Quang  Cảnh Nam 2/2/1983 Giáo viên Trường THCS Bồ Sao - Vĩnh Tường - Vĩnh Phúc 2008 Trường ĐHSPHN2 CQ/2008 Văn học TB Khá   Lư luận văn học 43 6.0 6.0    
107 Lê Thị Phương Lan Nữ 31/7/1975 Giáo viên Trường THPT Quảng Oai - Ba V́ - Hà Nội 1998 Trường ĐHSPHN2 CQ/1997 Ngữ văn Trung b́nh   Lư luận văn học 60 7.0 5.0    
108 Nguyễn Thị Bích  Liên Nữ 19/8/1981   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2004 Ngữ văn TB Khá   Lư luận văn học 50 5.0 6.5    
109 Vũ Thị  Ngân Nữ 22/2/1985   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPQN CQ/2007 Ngữ văn TB Khá   Lư luận văn học 58 6.0 5.5    
110 Phùng Thị Thu Hiền Nữ 6/11/1975 Giáo viên Trường PTTH Phúc Yên - Vĩnh Phúc 1997 Trường ĐHSPHN2 CQ/1997 Ngữ văn Trung b́nh   Lư luận văn học 56 6.0 5.0    
111 Trần Thị Thu Hường Nữ 1/10/1986   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPTB CQ/2009 GDTH Khá   Giáo dục học (bậc tiểu học) 75 6.0 6.5    
112 Nguyễn Thị Dịu Nữ 7/3/1987   Thí sinh tự do   Trường ĐHSPHN2 CQ/2009 GDTH Khá   Giáo dục học (bậc tiểu học) 56 7.0 5.5    
                                                                         (Ấn định danh sách có 112 người)
 Hà Nội, Ngày 12 tháng 05 năm 2010
HIỆU TRƯỞNG
(Đă kí và đóng dấu)