| TRƯỜNG ĐHSP HÀ NỘI 2 | ||||||||||||||||||
| BÁO CÁO DANH SÁCH THÍ SINH ĐƯỢC DUYỆT TRÚNG TUYỂN TẠI K̀ THI TUYỂN SINH ĐÀO TẠO TR̀NH ĐỘ THẠC SĨ ĐỢT 1 NĂM 2010 | ||||||||||||||||||
| STT | Họ và tên thí sinh | Giới | Ngày sinh | Nghề nghiệp |
Nơi làm việc |
Năm bắt đầu CT | Văn bằng đại học | Chuyên ngành dự thi |
Kết quả thi | Lư do ưu tiên |
Ghi chú | |||||||
| Trường | Hệ ĐT Năm TN |
Ngành | Loại TN |
Ccbt | TiếngAnh | Cơ bản |
Cơ sở |
|||||||||||
| 1 | Nguyễn Thị Thanh Hải | Nữ | 7/12/1976 | Giáo viên | Trường THPT Vĩnh Yên- Vĩnh Phúc | 1998 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/1998 | Toán học | Trung b́nh | Toán Giải tích | 70 | 7.0 | 8.5 | ||||
| 2 | Đào Thu Hiền | Nữ | 4/8/1986 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2008 | SP Toán | Khá | Toán Giải tích | 64 | 7.0 | 8.5 | ||||||
| 3 | Nguyễn Thị Lương | Nữ | 4/5/1979 | Giáo viên | Trường THPT Yên Dũng 3- Yên Dũng- Bắc Giang | 2002 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2002 | Toán-Tin | TB Khá | Toán Giải tích | 64 | 7.0 | 8.5 | Công tác miền núi | |||
| 4 | Nguyễn Tiến Hiền | Nam | 29/4/1984 | Giáo viên | Trường CĐ Nghề CKNNTW- Vĩnh Phúc | 2006 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2006 | Toán Tin | Khá | Toán Giải tích | 66 | 7.5 | 8.0 | ||||
| 5 | Nguyễn Đ́nh Quang | Nam | 28/8/1984 | Giáo viên | Trường THPTDL Yên Dũng- Bắc Giang | 2006 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2006 | Toán-Tin | TB Khá | Toán Giải tích | 55 | 7.5 | 8.0 | Công tác miền núi | |||
| 6 | Lương Quỳnh Trang | Nữ | 4/1/1984 | Giáo viên | Trươờng THPT Lư Thường Kiệt- Bắc Giang | 2007 | Trường ĐHSPTN | CQ/2007 | SP Toán | Khá | Toán Giải tích | 83 | 8.0 | 7.5 | Công tác miền núi | |||
| 7 | Vũ Thị Mai | Nữ | 3/8/1986 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2008 | SP Toán | Khá | Toán Giải tích | 76 | 8.0 | 7.5 | ||||||
| 8 | Nguyễn Thị Nga | Nữ | 16/6/1986 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2009 | Toán học | Khá | Toán Giải tích | 72 | 8.0 | 7.5 | ||||||
| 9 | Đỗ Thị Huyền | Nữ | 4/2/1983 | Giáo viên | Trường THPT Tân Yên 1- Bắc Giang | 2005 | Trường ĐHSPHN | CQ/2005 | SP Toán | TB Khá | Toán Giải tích | 63 | 8.0 | 7.5 | ||||
| 10 | Đặng Thị Hậu | Nữ | 22/10/1986 | Giáo viên | Trường THPT Lục Ngạn 4- Bắc Giang | 2004 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2008 | SP Toán | Khá | Toán Giải tích | 62 | 6.0 | 9.0 | ||||
| 11 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | Nữ | 10/2/1982 | Giáo viên | TTGDTX&DN Việt Yên- Bắc Giang | 2006 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2006 | Toán học | Khá | Toán Giải tích | 75 | 7.0 | 8.0 | ||||
| 12 | Nguyễn Văn Quang | Nữ | 15/7/1986 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ?2008 | Toán học | Khá | Toán Giải tích | 52 | 7.0 | 8.0 | ||||||
| 13 | Hoàng Thị Phương | Nữ | 8/1/1984 | Giáo viên | Trường THPT Lư Thường Kiệt- Bắc Giang | 2007 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2006 | Toán-Tin | TB Khá | Toán Giải tích | 71 | 7.5 | 7.5 | Công tác miền núi | |||
| 14 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Nữ | 4/9/1986 | Giáo viên | Trường CDDCNTP- Việt Tŕ | 2008 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2008 | Toán học | Khá | Toán Giải tích | 84 | 6.5 | 8.0 | ||||
| 15 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nữ | 14/4/1985 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2008 | Toán học | Khá | Toán Giải tích | 62 | 6.5 | 8.0 | ||||||
| 16 | Đặng Thành Trung | Nam | 13/5/1981 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPTN | TC/2009 | Toán học | Khá | Toán Giải tích | 80 | 7.0 | 7.5 | ||||||
| 17 | Nguyễn Trường Lưu | Nam | 29/4/1984 | Giáo viên | TrườngTHPT Xuân Mai- Chương Mỹ- Hà Nội | 2007 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2007 | SP Toán | Khá | Toán Giải tích | 76 | 7.0 | 7.5 | ||||
| 18 | Hoàng Thị Thu Hường | Nữ | 1/2/1982 | Giáo viên | Trường THPT Cẩm Khê- Phú Thọ | 2007 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2006 | Toán-Tin | TB Khá | Toán Giải tích | 74 | 7.0 | 7.5 | Dân tộc Mường | |||
| 19 | Trần Quang Tuyến | Nam | 22/6/1976 | Giáo viên | Trường THPT Phúc Yên- Vĩnh Phúc | 1997 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/1997 | Toán-Tin | Trung b́nh | Toán Giải tích | 43 | 7.0 | 7.5 | ||||
| 20 | Lê Thị Phong Lan | Nữ | 18/12/1983 | Trương CĐ Hóa chất - Lâm Thao - Phú Thọ | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2007 | Toán học | TB Khá | Toán Giải tích | 71 | 7.5 | 7.0 | Công tác miền núi | |||||
| 21 | Hoàng Thị Vân | Nữ | 2/12/1986 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2009 | SP Toán | Khá | Toán Giải tích | 62 | 6.0 | 8.0 | Dân tộc Mường | |||||
| 22 | Lê Quang | Nam | 30/8/1976 | Giáo viên | Trường THPT Yên Lập- Phú Thọ | 1998 | Trường ĐHSPHN | CT/2003 | Toán học | Khá | Toán Giải tích | 43 | 7.0 | 7.0 | Công tác miền núi | |||
| 23 | Nguyễn Thành Chung | Nam | 4/12/1978 | Giáo viên | Trường THPT Yên Dũng 1- Bắc Giang | 2000 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2000 | Toán học | TB Khá | Toán Giải tích | 51 | 7.5 | 6.5 | Công tác miền núi | |||
| 24 | Nguyễn Thị Bích Liên | Nữ | 11/11/1979 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2001 | Toán-Tin | TB Khá | Toán Giải tích | 65 | 6.0 | 7.5 | ||||||
| 25 | Thân Thị Thanh | Nữ | 12/2/1982 | Giáo viên | Trường CĐ Nghề Bắc Giang | 2007 | Trường ĐHSPTN | CQ/2006 | Toán học | TB Khá | Toán Giải tích | 63 | 6.0 | 7.5 | Công tác miền núi | |||
| 26 | Nguyễn Thị Lan Anh | Nữ | 29/3/1986 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2009 | CN Toán | Khá | Toán Giải tích | 66 | 6.5 | 7.0 | ||||||
| 27 | Kiều Thanh Hà | Nam | 11/11/1979 | Giáo viên | Trường THCS Tiến Thịnh-Hà Nội | 2002 | Trường ĐHKHTN | TC/2007 | Toán-Tin | TB Khá | Toán Giải tích | 50 | 6.5 | 7.0 | ||||
| 28 | Vũ Thị Bích Thủy | Nữ | 6/1/1984 | Giáo viên | Trường THPT Phúc Yên- Vĩnh Phúc | 2007 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2007 | SP Toán | TB Khá | Toán Giải tích | 78 | 7.0 | 6.5 | ||||
| 29 | Nguyễn Đức Thụy | Nam | 22/7/1983 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2006 | Toán-Tin | TB Khá | Toán Giải tích | 61 | 5.0 | 8.0 | ||||||
| 30 | Đoàn Văn Sơn | Nam | 19/8/1982 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN | TC/2009 | SP Toán | Khá | Toán Giải tích | 60 | 5.5 | 7.5 | ||||||
| 31 | Đỗ Thị Thúy | Nữ | 11/6/1982 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2004 | Toán-Tin | TB Khá | Toán Giải tích | 64 | 6.0 | 7.0 | ||||||
| 32 | Trương Nguyễn Minh | Nam | 18/10/1979 | Giáo viên | Trường THPT Tam Đảo 2- Tam Đảo- Vĩnh Phúc | 2004 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2002 | Toán-Tin | TB Khá | Toán Giải tích | 57 | 6.0 | 7.0 | Công tác miền núi | |||
| 33 | Đào Thị Tuyên | Nữ | 22/12/1981 | Giáo viên | Trường THPT Lạng Giang 1- Bắc Giang | 2005 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2005 | Toán học | Khá | Toán Giải tích | 54 | 6.0 | 7.0 | Công tác miền núi | |||
| 34 | Hà Văn Thận | Nam | 8/6/1977 | Giáo viên | THPT B́nh Sơn- Sông Lô- Vĩnh Phúc | 2005 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2005 | Toán-Tin | TB Khá | Toán Giải tích | 51 | 6.0 | 7.0 | ||||
| 35 | Thân Thị Thu Hà | Nữ | 24/3/1986 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2009 | SP Toán | Khá | Toán Giải tích | 66 | 6.5 | 6.5 | ||||||
| 36 | Trần Quang Trung | Nam | 21/2/1982 | Giáo viên | Trường THCS Văn Phú- Sơn Dương- Tuyên Quang | 2004 | Trường ĐHSPHN2 | TC/2007 | Toán học | Khá | Toán Giải tích | 61 | 7.0 | 6.0 | ||||
| 37 | Nguyễn Chí Hải | Nam | 2/7/1987 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2009 | CN Toán | Khá | Toán Giải tích | 55 | 7.0 | 6.0 | ||||||
| 38 | Nguyễn Thị Lan Phương | Nữ | 20/6/1985 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN | CQ/2008 | SP Toán | TB Khá | Toán Giải tích | 68 | 5.0 | 7.5 | ||||||
| 39 | Nguyễn Thị Thu Oanh | Nữ | 22/7/1982 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2004 | Toán học | Khá | Toán Giải tích | 55 | 6.0 | 6.5 | ||||||
| 40 | Nguyễn Thị Huyền | Nữ | 19/5/1979 | Giáo viên | Trường THPT Đoan Hùng - Phú Thọ | 2002 | Trường ĐHSPHN | CT/2005 | SP Toán | Khá | Toán Giải tích | 69 | 5.0 | 7.0 | ||||
| 41 | Thân Văn Trung | Nam | 10/8/1978 | Giáo viên | Trương THPT Nhă Nam- Tân Yên - Bắc Giang | 2002 | Trường ĐHSPTN | CQ/2002 | Toán học | TB Khá | Toán Giải tích | 67 | 6.0 | 6.0 | ||||
| 42 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | Nữ | 11/6/1983 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2006 | Vật lư - Tin | TB Khá | VLCR | 57 | 8.0 | 5.5 | ||||||
| 43 | Đỗ Thị Thúy | Nữ | 31/5/1987 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2009 | Vật lư | Khá | VLCR | 78 | 7.5 | 5.0 | ||||||
| 44 | Ngô Xuân Trường | Nam | 26/1/1974 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/1996 | Vật lư - KTCN | TB Khá | VLCR | 52 | 7.0 | 5.0 | ||||||
| 45 | Lại Đức Quân | Nam | 27/10/1984 | Giáo viên | Trường PTTH Lạc Thủy B | 2006 | Trường ĐHSPTN | CQ/2006 | Vật lư | TB Khá | VLLT&VL Toán | 46 | 9.0 | 5.5 | Công tác miền núi | |||
| 46 | Bùi Thị Mai Phương | Nữ | 20/6/1987 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2009 | Vật lư | Khá | VLLT&VL Toán | 75 | 7.5 | 6.0 | ||||||
| 47 | Nguyễn Thị Vân | Nữ | 28/8/1987 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2009 | Vật lư | Khá | VLLT&VL Toán | 60 | 5.0 | 5.0 | ||||||
| 48 | Nguyễn Tiến Đính | Nam | 31/12/1972 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/1993 | Vật lư - KTCN | Trung b́nh | LL & PPDHBMVL | 50 | 9.0 | 6.0 | ||||||
| 49 | Trần Thị Kim Dung | Nữ | 22/1/1966 | Giáo viên | Trường THPT Thác Bà | 1987 | Trường ĐHSPVB | CQ/1987 | Vật lư | Khá | LL & PPDHBMVL | 41 | 6.0 | 5.5 | Công tác miền núi | |||
| 50 | Nguyễn Lê Phương | Nam | 3/9/1967 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/1990 | Vật lư | LL & PPDHBMVL | 66 | 5.5 | 5.0 | |||||||
| 51 | Lê Thị Thu Trang | Nữ | 16/5/1983 | Giáo viên | Thí sinh tự do | 2008 | Trường ĐHSPTN | CQ/2007 | Sinh- KTNN | TB Khá | Sinh học thực nghiệm | 75 | 9.0 | 9.0 | ||||
| 52 | Đào Quang Thắng | Nam | 8/3/1985 | Giáo viên | Trường THPT Nguyễn Thị Giang- Vĩnh Tường- Vĩnh Phúc | 2008 | Trường ĐHSPTN | CQ/2007 | Sinh học | Khá | Sinh học thực nghiệm | 71 | 9.0 | 8.5 | ||||
| 53 | Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 13/12/1978 | Giáo viên | Thí sinh tự do | 2001 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2001 | Sinh- KTNN | TB Khá | Sinh học thực nghiệm | 42 | 9.0 | 8.5 | ||||
| 54 | Nguyễn Thị Thúy Loan | Nữ | 2/1/1974 | Giáo viên | Trường CD Nghề Việt Đức- Vĩnh Yên- Vĩnh Phúc | 1994 | Trường ĐHSPTN | TC/2006 | Sinh học | Trung b́nh | Sinh học thực nghiệm | 57 | 9.5 | 8.0 | ||||
| 55 | Nguyễn Thanh Hiên | Nam | 24/11/1960 | Giáo viên | Trường THPT Xuân Ḥa- Phúc Yên- Vĩnh Phúc | 1984 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/1984 | Sinh học | Trung b́nh | Sinh học thực nghiệm | 44 | 8.5 | 8.5 | ||||
| 56 | Ong Xuân Phong | Nam | 21/11/1983 | Nghiên cứu viên | Trường ĐHSP Hà Nội 2 | 2007 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2007 | Sinh học | Khá | Sinh học thực nghiệm | 51 | 8.0 | 8.5 | ||||
| 57 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | Nữ | 2/12/1977 | Giáo viên | Trường THPT Tam Đảo- Tam Đảo- Vĩnh Phúc | 2001 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/1999 | Sinh-Hóa | Khá | Sinh học thực nghiệm | 58 | 7.5 | 8.5 | Công tác miền núi | |||
| 58 | Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | 1/8/1982 | Thí sinh tự do | Trường ĐHNLTN | CQ/2005 | SPKTNN | Khá | x | Sinh học thực nghiệm | 65 | 9.0 | 7.0 | |||||
| 59 | Cao Quỳnh Như | Nữ | 13/2/1978 | Giáo viên | Trường THPT Lê Lai - Ngọc Lặc - Thanh Hóa | 2005 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2000 | Sinh học | TB Khá | Sinh học thực nghiệm | Miễn thi | 8.5 | 7.0 | Công tác miền núi | |||
| 60 | Nguyễn Thị Kim Thúy | Nữ | 4/6/1976 | Giáo viên | Trường THCS Bá Hiến - B́nh Xuyên - Vĩnh Phúc | 1999 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/1999 | Sinh -KTNN | Trung b́nh | Sinh học thực nghiệm | 62 | 7.5 | 7.5 | ||||
| 61 | Lê Thị Đức Mỹ | Nữ | 19/1/1978 | Giáo viên | Trung tâm GDTX Phúc Yên- Vĩnh Phúc | 2001 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2000 | Sinh- Hóa | TB Khá | Sinh học thực nghiệm | 55 | 8.5 | 6.5 | ||||
| 62 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | Nữ | 6/11/1986 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2009 | SP Sinh | Khá | Sinh học thực nghiệm | 79 | 5.5 | 8.5 | ||||||
| 63 | Hoàng Thị Hoài | Nữ | 16/2/1984 | Giáo viên | Trường THCS&THPT Nà Ch́- Xín Mần- Hà Giang | 2008 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2008 | Sinh học | TB Khá | Sinh học thực nghiệm | 62 | 7.0 | 7.0 | Dân tộc Tày | |||
| 64 | Đỗ Thị Thúy Nga | Nữ | 3/3/1978 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2000 | Sinh học | TB Khá | Sinh học thực nghiệm | 50 | 5.5 | 7.5 | ||||||
| 65 | Nguyễn Thị Hiền | Nữ | 2/2/1988 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2009 | Sinh học | Khá | Sinh học thực nghiệm | 48 | 5.5 | 7.5 | ||||||
| 66 | Nguyễn Thị Bích Hạnh | Nữ | 12/10/1982 | Giáo viên | Trường PTTH Lư Thường Kiệt - Việt Yên - Bắc Giang | 2004 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2004 | Ngữ văn | TB Khá | Lư luận văn học | 74 | 9.5 | 8.0 | Công tác miền núi | |||
| 67 | Ngô Thanh Hiền | Nữ | 13/1/1983 | Giáo viên | Trường THPT Việt Yên 1 - Việt Yên - Bắc Giang | 2005 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2005 | Ngữ văn | Khá | Lư luận văn học | 86 | 7.5 | 8.0 | ||||
| 68 | Trần Thị Hà | Nữ | 16/6/1984 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2006 | Ngữ văn | TB Khá | Lư luận văn học | 56 | 7.5 | 8.0 | ||||||
| 69 | Trần Thị Hồng Minh | Nữ | 16/11/1984 | Giáo viên | Trường THPT Công nghiệp Việt Tŕ - Phú Thọ | 2007 | Trường ĐHSPTN | CQ/2006 | Ngữ văn | Khá | Lư luận văn học | 75 | 8.0 | 7.5 | ||||
| 70 | Nguyễn Ngọc Tuấn | Nam | 27/8/1978 | Giáo viên | Trường THPT Hoàng Văn Thụ - Lục Yên - Yên Bái | 2004 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2003 | Ngữ văn | TB Khá | Lư luận văn học | 54 | 8.0 | 7.5 | Công tác miền núi | |||
| 71 | Vũ Thị Toan | Nữ | 22/4/1981 | Giáo viên | Trường THPT Văn Chấn - Văn Chấn - Yên Bái | 2003 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2003 | Ngữ văn | TB Khá | Lư luận văn học | 51 | 8.0 | 7.5 | Công tác miền núi | |||
| 72 | Chu Thu Hiền | Nữ | 21/5/1976 | Giáo viên | Trường THCS Cao Minh - Vĩnh Phúc | 1998 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/1998 | Ngữ văn | Trung b́nh | Lư luận văn học | 50 | 8.0 | 7.5 | ||||
| 73 | Nguyễn Thị Nhuận | Nữ | 7/4/1974 | Giáo viên | Trường THPT Đa Phúc - Sóc Sơn - Hà Nội | 1995 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/1995 | Ngữ văn | Trung b́nh | Lư luận văn học | 63 | 7.0 | 8.0 | ||||
| 74 | Hà Ái Lan | Nữ | 30/6/1984 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2007 | Ngữ văn | Khá | Lư luận văn học | 63 | 7.0 | 8.0 | ||||||
| 75 | Trịnh Thị Thanh Mai | Nữ | 28/8/1983 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN | CQ/2007 | Văn học | Khá | Lư luận văn học | 60 | 7.5 | 7.5 | ||||||
| 76 | Nguyễn Dung Nghi | Nữ | 21/9/1970 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPTN | CT/1994 | Ngữ văn | Khá | Lư luận văn học | 40 | 7.5 | 7.5 | ||||||
| 77 | Bùi Thị Mát | Nữ | 28/10/1981 | Trường Sĩ quan Lục quân 1, xă Yên Quang, Lương Sơn, Ḥa B́nh | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2004 | Ngữ văn | TB Khá | Lư luận văn học | 75 | 8.0 | 7.0 | Công tác miền núi | |||||
| 78 | Nguyễn Thị Hương | Nữ | 5/4/1978 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2001 | Văn học | TB Khá | Lư luận văn học | 60 | 8.0 | 7.0 | ||||||
| 79 | Nguyễn Thị Lan | Nữ | 26/8/1981 | Giáo viên | Trường PTTH Phúc Yên - Vĩnh Phúc | 2004 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2004 | Ngữ văn | TB Khá | Lư luận văn học | 55 | 8.0 | 7.0 | ||||
| 80 | Nguyễn Thị Thùy Giang | Nữ | 6/7/1981 | Giáo viên | Trường THPT Kim Anh - Sóc Sơn - Hà Nội | 2003 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2003 | Ngữ văn | Khá | Lư luận văn học | Miễn thi | 8.0 | 7.0 | ||||
| 81 | Nguyễn Thị Hồng Tuyến | Nữ | 10/7/1985 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2008 | Văn học | Khá | Lư luận văn học | 53 | 7.5 | 7.0 | ||||||
| 82 | Lương Xuân Thành | Nam | 24/1/1979 | Giáo viên | Trường THPT Cảm Nhân, Yên B́nh, Yên Bái | 2004 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2004 | Ngữ văn | Trung b́nh | Lư luận văn học | 44 | 7.5 | 7.0 | Công tác miền núi | |||
| 83 | Lục Thị Phượng | Nữ | 8/7/1981 | Giáo viên | Thí sinh tự do | 2005 | Trường ĐHSPHN | CQ/2005 | Ngữ văn | Trung b́nh | Lư luận văn học | 45 | 8.0 | 6.5 | Dân tộc Tày | |||
| 84 | Đoàn Thị Thu Hằng | Nữ | 2/11/1982 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2004 | Ngữ văn | TB Khá | Lư luận văn học | 56 | 6.0 | 8.0 | ||||||
| 85 | Trịnh Đức Hạnh | Nam | 17/4/1977 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2000 | Ngữ văn | TB Khá | Lư luận văn học | 46 | 6.5 | 7.5 | ||||||
| 86 | Nguyễn Thị Xa | Nữ | 15/8/1985 | Thí sinh tự do | 2009 | Trường ĐH Đà Nẵng | CQ/2009 | Ngữ văn | Khá | Lư luận văn học | 42 | 6.5 | 7.5 | |||||
| 87 | Phạm Thị Hiệp | Nữ | 23/2/1984 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2008 | Ngữ văn | Khá | Lư luận văn học | 74 | 7.0 | 7.0 | ||||||
| 88 | Trần Thị Thu Hương | Nữ | 7/12/1979 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ?2002 | Ngữ văn | TB Khá | Lư luận văn học | 59 | 7.0 | 7.0 | ||||||
| 89 | Trần Thị Thanh Thủy | Nữ | 17/10/1982 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2005 | Ngữ văn | TB Khá | Lư luận văn học | 50 | 7.0 | 7.0 | ||||||
| 90 | Hồ Thị Thu Phương | Nữ | 4/3/1979 | Giáo viên | Thí sinh tự do | 2003 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2002 | Ngữ văn | TB Khá | Lư luận văn học | 60 | 7.5 | 6.5 | ||||
| 91 | Nguyễn Thị Bích Thủy | Nữ | 14/7/1983 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2008 | Văn học | Khá | Lư luận văn học | 70 | 6.5 | 7.0 | ||||||
| 92 | Lê Thị Thu Hà | Nữ | 14/11/1982 | Thí sinh tự do | Trường ĐHKHXH&NV | CQ/2007 | Văn học | Khá | Lư luận văn học | 44 | 6.5 | 7.0 | ||||||
| 93 | Bùi Thị Thủy | Nữ | 10/2/1984 | Giáo viên | Trường THPT Đa Phúc - Sóc Sơn - Hà Nội | 2009 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2007 | Ngữ văn | Khá | Lư luận văn học | 63 | 7.0 | 6.5 | ||||
| 94 | Đặng Thị Thúy Hồng | Nữ | 27/7/1984 | Giáo viên | Trường Cao đẳng nghề Việt Đức - Vĩnh Phúc | 2006 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2006 | Ngữ văn | TB Khá | Lư luận văn học | 61 | 6.0 | 7.0 | ||||
| 95 | Phạm Thị Thái | Nữ | 28/10/1987 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2009 | Văn học | Khá | Lư luận văn học | 51 | 6.0 | 7.0 | ||||||
| 96 | Đào Thị Hoài Bắc | Nữ | 20/1/1978 | Giáo viên | Trường PTTH chuyên Bắc Giang | 2000 | Trường ĐHSPTN | CQ/2000 | Ngữ văn | Khá | Lư luận văn học | 51 | 6.0 | 7.0 | ||||
| 97 | Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 18/6/1978 | Giáo viên | Trường PTTH Lương Sơn - Yên Lập - Phú Thọ | 2000 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2000 | Ngữ văn | Trung b́nh | Lư luận văn học | Miễn thi | 6.0 | 7.0 | Công tác miền núi | |||
| 98 | Giáp Thị Ngân Hà | Nữ | 10/5/1978 | Giáo viên | Trường THPT số 1 Hiệp Ḥa | 2000 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2000 | Ngữ văn | Trung b́nh | Lư luận văn học | 50 | 6.0 | 7.0 | ||||
| 99 | Nguyễn Thị Minh Hoa | Nữ | 29/5/1975 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/1996 | Ngữ văn | Trung b́nh | Lư luận văn học | 55 | 6.5 | 6.5 | ||||||
| 100 | Nguyễn Văn Quản | Nam | 10/5/1986 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2008 | Văn học | TB Khá | Lư luận văn học | 54 | 6.0 | 6.5 | ||||||
| 101 | Lưu Thị Thu Hương | Nữ | 26/5/1974 | Giáo viên | Trường THPT Phúc Yên - Vĩnh Phúc | 1996 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/1996 | Ngữ văn | TB Khá | Lư luận văn học | 51 | 6.5 | 6.0 | ||||
| 102 | Hoàng Thị Quế | Nữ | 1/10/1981 | Giáo viên | Trường Trung cấp Kỹ thuật Vĩnh Phúc | 2003 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2003 | Ngữ văn | TB Khá | Lư luận văn học | 43 | 6.5 | 6.0 | ||||
| 103 | Tống Thị Hải Yến | Nữ | 10/1/1978 | Giáo viên | Trường THCS Ca Đ́nh | 2002 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2001 | Ngữ văn | TB Khá | Lư luận văn học | 50 | 7.0 | 5.5 | Công tác miền núi | |||
| 104 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nữ | 18/4/1976 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/1998 | Ngữ văn | Trung b́nh | Lư luận văn học | 42 | 7.0 | 5.5 | ||||||
| 105 | Đỗ Thị Ngọc Anh | Nữ | 28/12/1976 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/1999 | Ngữ văn | Trung b́nh | Lư luận văn học | 47 | 6.0 | 6.0 | ||||||
| 106 | Lương Quang Cảnh | Nam | 2/2/1983 | Giáo viên | Trường THCS Bồ Sao - Vĩnh Tường - Vĩnh Phúc | 2008 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2008 | Văn học | TB Khá | Lư luận văn học | 43 | 6.0 | 6.0 | ||||
| 107 | Lê Thị Phương Lan | Nữ | 31/7/1975 | Giáo viên | Trường THPT Quảng Oai - Ba V́ - Hà Nội | 1998 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/1997 | Ngữ văn | Trung b́nh | Lư luận văn học | 60 | 7.0 | 5.0 | ||||
| 108 | Nguyễn Thị Bích Liên | Nữ | 19/8/1981 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2004 | Ngữ văn | TB Khá | Lư luận văn học | 50 | 5.0 | 6.5 | ||||||
| 109 | Vũ Thị Ngân | Nữ | 22/2/1985 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPQN | CQ/2007 | Ngữ văn | TB Khá | Lư luận văn học | 58 | 6.0 | 5.5 | ||||||
| 110 | Phùng Thị Thu Hiền | Nữ | 6/11/1975 | Giáo viên | Trường PTTH Phúc Yên - Vĩnh Phúc | 1997 | Trường ĐHSPHN2 | CQ/1997 | Ngữ văn | Trung b́nh | Lư luận văn học | 56 | 6.0 | 5.0 | ||||
| 111 | Trần Thị Thu Hường | Nữ | 1/10/1986 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPTB | CQ/2009 | GDTH | Khá | Giáo dục học (bậc tiểu học) | 75 | 6.0 | 6.5 | ||||||
| 112 | Nguyễn Thị Dịu | Nữ | 7/3/1987 | Thí sinh tự do | Trường ĐHSPHN2 | CQ/2009 | GDTH | Khá | Giáo dục học (bậc tiểu học) | 56 | 7.0 | 5.5 | ||||||
| (Ấn định danh sách có 112 người) | ||||||||||||||||||
| Hà Nội, Ngày 12 tháng 05 năm 2010 | ||||||||||||||||||
| HIỆU TRƯỞNG | ||||||||||||||||||
| (Đă kí và đóng dấu) | ||||||||||||||||||