DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN NGUYỆN VỌNG 1

 

Số báo danh

Họ và tên

Ngày sinh

Khối

M1

M2

M3

Tổng điểm

Tên ngành

Quê quán

SP2A02049

Lê Tiến Nam

18/11/91

A

6.5

7.5

4

18

SP Toán

Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ

SP2A02249

Nguyễn Thị Hồng Nhung

26/09/90

A

6.25

7.5

3.5

17.5

SP Toán

Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ

SP2A00646

Lê Thị Thu Hiền

6/2/1991

A

5.25

7.75

5.5

18.5

SP Toán

Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ

SP2A00386

Phạm Thị Kim Dung

18/09/91

A

5.75

7.5

4.25

17.5

SP Toán

Huyện Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ

SP2A00885

Nguyễn Thị Thu Huyền

1/5/1991

A

4.5

7.25

6.25

18

SP Toán

Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A02477

Nguyễn Thị Phương

16/07/91

A

5.25

7.5

4.5

17.5

SP Toán

Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A02668

Phạm Thái Sơn

16/08/87

A

6.5

9

5.75

21.5

SP Toán

Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A03441

Hà Đức Tâm

26/11/90

A

4.75

8.5

5

18.5

SP Toán

Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A00389

Nguyễn Thị Kim Dung

13/11/91

A

6.25

9

4

19.5

SP Toán

Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A00783

Vũ Thị Hoan

2/2/1991

A

5.5

8.25

5

19

SP Toán

Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A01851

Hoàng Thị Hải Lý

19/05/91

A

4.75

8.5

4.75

18

SP Toán

Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A02666

Phan Anh Sơn

27/06/91

A

5.5

8.75

4.5

19

SP Toán

Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A01427

Vũ Thị Hậu

8/2/1991

A

5.25

8

5

18.5

SP Toán

Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A01822

Khuất Văn Lập

2/9/1990

A

6.5

8.5

4

19

SP Toán

Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A01889

Đỗ Thị Tuyết Mai

11/12/1991

A

5.75

7

4

17

SP Toán

Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A02016

Đỗ Thị Mùi

18/06/91

A

6.25

8.5

4.25

19

SP Toán

Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A02299

Nguyễn Thị Nhung

29/01/91

A

6.25

8.75

4.5

19.5

SP Toán

Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A02889

Chu Thị Thuỷ

7/1/1990

A

5.5

8.5

4.5

18.5

SP Toán

Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A00504

Nguyễn Văn Điệp

29/09/90

A

6.75

6.75

3.5

17

SP Toán

Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A02004

Nguyễn Thị Mến

2/4/1991

A

6.25

9.25

9.25

25

SP Toán

Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A03199

Bùi Thị Trang

26/11/91

A

6

8.25

4.5

19

SP Toán

Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A03151

Dương Thị Bích Thủy

15/08/91

A

7

9.75

8.5

25.5

SP Toán

Thị xã Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A01993

Dương Hùng Mạnh

19/02/91

A

7.25

8

6.75

22

SP Toán

Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A02772

Phùng Thị Thu

27/06/91

A

7.25

8

3.75

19

SP Toán

Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A02113

Hoàng Thị Cẩm Nguyên

10/5/1991

A

4

8.75

5.25

18

SP Toán

TP. Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh

SP2A03578

Mạc Anh Văn

15/02/91

A

7.5

8.75

5.5

22

SP Toán

Huyện Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh

SP2A01015

Nguyễn Văn Hưng

13/09/90

A

4.25

7.25

6.75

18.5

SP Toán

Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang

SP2A01417

Nguyễn Thị Hậu

5/7/1991

A

5.75

8.5

6.5

21

SP Toán

Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang

SP2A02710

Lương Ngọc Thanh

12/2/1991

A

6.75

6.75

6.25

20

SP Toán

Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A03047

Nguyễn Thị Thảo

7/7/1991

A

5.75

7

4.75

17.5

SP Toán

Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A01223

Lê Thị Hà

25/04/91

A

5.25

8.5

4.5

18.5

SP Toán

Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A01461

Lê Thị Hợp

26/03/91

A

5.5

7.5

4.5

17.5

SP Toán

Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A01544

Chu Thị Lan

4/10/1991

A

5.5

7.75

3.75

17

SP Toán

Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A02708

Nguyễn Thị Thanh

28/10/91

A

6.25

7.5

3.75

17.5

SP Toán

Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A00076

Nguyễn Thị Lan Anh

4/11/1991

A

5.75

7.75

4.75

18.5

SP Toán

Huyện Quế Võ., Tỉnh Bắc Ninh

SP2A01953

Đinh Thị Minh

26/09/91

A

4.75

9.25

4.25

18.5

SP Toán

Huyện Quế Võ., Tỉnh Bắc Ninh

SP2A01836

Nguyễn Thị Lụa

31/03/91

A

6

6.75

7.5

20.5

SP Toán

Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A02078

Nguyễn Thanh Nga

4/1/1991

A

5.75

8.5

7.5

22

SP Toán

Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A00586

Quách Thị Hồng Gấm

20/11/91

A

4.5

7.5

5.5

17.5

SP Toán

Huyện Từ  Sơn, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A02438

Trần Thị Phương

4/6/1991

A

4.75

8

5.5

18.5

SP Toán

Huyện Từ  Sơn, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A03547

Nguyễn Thị út

8/11/1991

A

7.5

8

7.25

23

SP Toán

Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A01485

Phạm Đình Hùng

29/01/91

A

6.75

8.5

6.75

22

SP Toán

Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A02025

Đỗ Thị Mùi

12/11/1991

A

7.25

6.5

6.25

20

SP Toán

Huyện Gia Lâm, TP Hà Nội

SP2A01475

Ngô Mạnh Hùng

4/11/1990

A

6

8

4.5

18.5

SP Toán

Huyện Đông Anh, TP Hà Nội

SP2A01505

Nguyễn Thị Khôi

17/03/91

A

7.25

8

5

20.5

SP Toán

Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội

SP2A03069

Vi Thị Thảo

15/08/91

A

4.25

7.75

5.5

17.5

SP Toán

Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội

SP2A02467

Hoàng Thị Mai Phương

3/7/1991

A

6.75

7.25

5

19

SP Toán

Huyện Ba Vì, TP Hà Nội

SP2A00718

Hoàng Thị Hoa

1/1/1991

A

6

7

3.75

17

SP Toán

Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội

SP2A00820

Nguyễn Thị Phương Hoài

19/01/91

A

7

8.75

7.5

23.5

SP Toán

Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội

SP2A01087

Nguyễn Thị Hồng Hương

6/6/1991

A

6.25

6.5

4.5

17.5

SP Toán

Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội

SP2A01258

Đào Thị Hải

24/07/91

A

6.25

7.25

5.25

19

SP Toán

Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội

SP2A02909

Nguyễn Thị Thuý

8/10/1991

A

6

7.5

3.75

17.5

SP Toán

Huyện Phúc Thọ, TP Hà Nội

SP2A00114

Phan Thị Ngọc ánh

5/2/1991

A

5.75

6.75

5.5

18

SP Toán

Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội

SP2A02910

Nguyễn Thị Thuý

27/10/91

A

6.5

7.5

3.5

17.5

SP Toán

Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội

SP2A03187

Nguyễn Thị Toàn

9/9/1991

A

4.5

8.25

4.75

17.5

SP Toán

Huyện Thạch Thất, TP Hà Nội

SP2A00631

Bùi Thị Thu Hiền

13/10/91

A

4.75

7.75

4.25

17

SP Toán

Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội

SP2A01081

Phan Thị Thanh Hương

25/05/90

A

5.75

8.5

5.5

20

SP Toán

Huyện Đan Phượng, TP Hà Nội

SP2A00047

Nguyễn Thị Hà Anh

5/11/1991

A

6

7

4.5

17.5

SP Toán

Huyện Hoài Đức, TP Hà Nội

SP2A00292

Vũ Thị Cúc

7/10/1991

A

6

8.25

5.5

20

SP Toán

Huyện Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội

SP2A03595

Lê Thị Vân

10/3/1991

A

6

8.5

7.5

22

SP Toán

Huyện Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội

SP2A00528

Bùi Thị Đào

30/03/90

A

6.5

6.5

4.75

18

SP Toán

Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội

SP2A02263

Hoàng Thị Nhung

5/2/1991

A

5.75

7.5

2.75

16

SP Toán

Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội

SP2A02614

Đinh Thị Quỳnh

13/04/91

A

5.5

7.25

6.75

19.5

SP Toán

Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội

SP2A00129

Trần Quang Bảo

4/12/1989

A

5

6.5

5.5

17

SP Toán

Huyện ứng Hoà, TP Hà Nội

SP2A00383

Nguyễn Thị Kim Dung

28/10/91

A

6.25

7.75

5

19

SP Toán

Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội

SP2A00454

Vũ Văn Dương

8/1/1991

A

5.25

6.5

5.25

17

SP Toán

Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội

SP2A01127

Trần Thị Thanh Hường

12/7/1991

A

4.25

7

5.5

17

SP Toán

Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội

SP2A02119

Hoàng Thị Nguyệt

20/06/91

A

5

8.5

8.25

22

SP Toán

Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội

SP2A00255

Nguyễn Thị Chúc

2/11/1990

A

6.75

7.75

5.5

20

SP Toán

Huyện Mê Linh, TP Hà Nội

SP2A01858

Nguyễn Thị Lý

17/10/91

A

7.25

7.5

5.25

20

SP Toán

Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương

SP2A02401

Nguyễn Việt Oanh

2/2/1991

A

6.5

7.5

5

19

SP Toán

Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương

SP2A03354

Nguyễn Thế Tuyên

27/05/91

A

6.25

8

4.75

19

SP Toán

Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương

SP2A00472

Nguyễn Thị Dịu

7/2/1991

A

4.75

7.25

4.75

17

SP Toán

Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương

SP2A00757

Phạm Thị Hoa

14/02/91

A

5

7.25

4.5

17

SP Toán

Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương

SP2A03048

Bùi Thị Thảo

22/10/90

A

5.25

7.5

5.75

18.5

SP Toán

Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương

SP2A02588

Phạm Thế Quân

22/05/91

A

7.75

7.5

2.5

18

SP Toán

Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương

SP2A00959

Trần Thị Huế

18/12/91

A

5.5

7.5

4

17

SP Toán

Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên

SP2A02677

Trần Văn Sơn

19/09/91

A

7

8.75

6.75

22.5

SP Toán

Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên

SP2A01247

Nguyễn Thị Hào

27/11/91

A

5.5

8.5

2.75

17

SP Toán

Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên

SP2A02313

Phạm Thị Kiều Nhân

16/02/91

A

7

6.5

6.5

20

SP Toán

Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên

SP2A01973

Nguyễn Thị Mơ

16/08/90

A

4

7.25

5.5

17

SP Toán

Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên

SP2A00984

Tạ Thị Huệ

7/5/1991

A

5.25

7.25

5.75

18.5

SP Toán

Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên

SP2A01574

Trương Thị Lan

24/10/90

A

6.25

8.75

5.25

20.5

SP Toán

Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên

SP2A01668

Đỗ Thị Liên

20/11/91

A

5

7.5

6.5

19

SP Toán

Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên

SP2A03674

Luyện Thị Xuân

4/2/1990

A

6.25

7.75

3.25

17.5

SP Toán

Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên

SP2A02844

Nguyễn Thị Thuỳ

24/05/90

A

7

8.25

5

20.5

SP Toán

Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên

SP2A03675

Nguyễn Thị Thanh Xuân

10/1/1991

A

5.5

8.5

6

20

SP Toán

Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên

SP2A02196

Nguyễn Thị Minh Ngọc

16/08/91

A

6.25

8.25

4.25

19

SP Toán

Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên

SP2A02750

Bùi Thị Thoan

14/09/91

A

7

8

5.5

20.5

SP Toán

Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên

SP2A00628

Nguyễn Thị Thu Hiền

22/05/91

A

5.75

7.5

5.25

18.5

SP Toán

Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên

SP2A00728

Bùi Thị Hoa

9/8/1991

A

4.25

8.25

4.25

17

SP Toán

Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hòa Bình

SP2A02413

Bùi Thị Oanh

18/08/91

A

6

7.5

5.5

19

SP Toán

Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hòa Bình

SP2A01738

Bùi Văn Long

15/07/91

A

6.5

7

3.75

17.5

SP Toán

Huyện Yên Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình

SP2A00583

Vũ Thị Hồng Gấm

2/10/1991

A

5.5

9

6

20.5

SP Toán

Huyện Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam

SP2A01001

Đinh Thị Ngọc Hân

23/06/91

A

6.5

9.25

4.5

20.5

SP Toán

Huyện Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam

SP2A01384

Phạm Thị Hằng

28/08/91

A

6

6.5

3.25

16

SP Toán

Huyện Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam

SP2A02872

Nguyễn Thị Thuỷ

11/10/1991

A

6

5.5

7.5

19

SP Toán

Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam

SP2A00357

Trương Thị Thu Dung

15/09/91

A

6.25

8.5

7.5

22.5

SP Toán

Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam

SP2A00491

Trần Văn Dũng

19/04/91

A

6

7.5

6.25

20

SP Toán

Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam

SP2A00994

Nguyễn Thị Huệ

20/01/91

A

6

8.5

5.5

20

SP Toán

Huỵện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam

SP2A01107

Vũ Thị Hương

7/6/1991

A

6.75

6.5

4.5

18

SP Toán

Huỵện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam

SP2A02001

Lê Thị Mến

8/12/1991

A

6.75

7.5

5

19.5

SP Toán

Huỵện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam

SP2A01267

Trần Thanh Hải

23/03/91

A

4

7

6.5

17.5

SP Toán

Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam

SP2A01490

Từ Văn Khanh

2/2/1991

A

6

7

3.75

17

SP Toán

Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam

SP2A01823

Đỗ Văn Lễ

5/10/1991

A

3.5

7.5

6.75

18

SP Toán

Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam

SP2A03609

Nguyễn Thị Vân

11/7/1991

A

5.5

6.5

7.5

19.5

SP Toán

Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam

SP2A00655

Trần Thị Thu Hiền

26/02/91

A

3.75

8.5

5.5

18

SP Toán

TP. Nam Định, Tỉnh Nam Định

SP2A01557

Bùi Thị út Lan

8/8/1991

A

4.25

7.25

4.5

16

SP Toán

Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định

SP2A03058

Lê Thị Thanh Thảo

21/11/91

A

5.5

8.5

3.75

18

SP Toán

Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định

SP2A00250

Trần Trung Chính

6/2/1991

A

5.75

8.25

6

20

SP Toán

Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định

SP2A02212

Phạm Thị Ngọc

11/3/1991

A

6

7.5

4.25

18

SP Toán

Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định

SP2A02868

Vũ Thị Thuỷ

5/11/1991

A

6.25

8.25

5

19.5

SP Toán

Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định

SP2A03662

Nguyễn Thị Xuân

6/11/1991

A

7

8.5

6.75

22.5

SP Toán

Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định

SP2A00156

Bùi Thế Bình

19/11/91

A

4.25

7.75

6.5

18.5

SP Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A00294

Vũ Thị Cúc

30/01/91

A

4.25

8

4.5

17

SP Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A00666

Cao Thị Hiền

30/05/91

A

8.25

8.75

6.5

23.5

SP Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A00865

Trần Thị Huyền

18/05/91

A

6.5

7.5

3.5

17.5

SP Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A00996

Phan Thị Huệ

10/3/1991

A

6.5

8.75

7

22.5

SP Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A01392

Doãn Thị Hằng

10/12/1991

A

6.75

7.5

3.25

17.5

SP Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A01583

Nguyễn Thị Lanh

24/10/91

A

5

8.75

5.5

19.5

SP Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A01593

Nguyễn Văn Linh

29/03/91

A

4.5

8.25

4.5

17.5

SP Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A01824

Hoàng Thị Lệ

24/07/91

A

8.5

8.75

5.5

23

SP Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A01992

Đinh Xuân Mạnh

12/2/1991

A

5.5

8.5

4.5

18.5

SP Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A02269

Đỗ Thị Nhung

12/9/1991

A

7

7

5.5

19.5

SP Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A02285

Bùi Thị Nhung

22/07/90

A

5.25

6.5

5.5

17.5

SP Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A02311

Đinh Thị Nhâm

28/11/91

A

7

8.25

4.75

20

SP Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A02456

Lưu Thị Phương

8/3/1990

A

4.75

8

4.75

17.5

SP Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A02497

Bùi Văn Phước

21/03/91

A

6.25

7.5

4.25

18

SP Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A02597

Đinh Thị Quế

28/10/91

A

5.25

7.75

4

17

SP Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A02928

Đặng Thị Thuý

22/06/91

A

5.25

8.75

4.75

19

SP Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A03059

Phạm Thị Thảo

16/09/90

A

5.5

7

4.75

17.5

SP Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A03566

Doãn Hoàng Việt

25/07/91

A

6

8

4.25

18.5

SP Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A00668

Ninh Thị Hiền

22/05/91

A

6.75

9

5.75

21.5

SP Toán

Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định

SP2A01493

Nguyễn Văn Khiêm

12/8/1987

A

8

8.75

5.75

22.5

SP Toán

Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định

SP2A01828

Trịnh Thị Lệ

12/2/1991

A

7

7.5

5

19.5

SP Toán

Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định

SP2A02273

Trịnh Thị Hồng Nhung

28/03/91

A

6.25

6.25

5.75

18.5

SP Toán

Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định

SP2A02485

Trịnh Thị Phương

17/02/91

A

4.75

9.25

3.5

17.5

SP Toán

Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định

SP2A03569

Nguyễn Thi Vui

23/09/91

A

7

8.75

5.75

21.5

SP Toán

Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định

SP2A00193

Bùi Thị Lan Chi

16/11/91

A

5

8.25

4.5

18

SP Toán

Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định

SP2A00921

Phạm Thị Thu Huyền

23/10/91

A

6.75

8.5

6.25

21.5

SP Toán

Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định

SP2A01145

Đỗ Thị Hường

29/05/91

A

4.5

7.75

4.5

17

SP Toán

Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định

SP2A01326

Trần Thị Hạnh

27/06/91

A

5.75

7.75

5.25

19

SP Toán

Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định

SP2A01327

Trần Hồng Hạnh

15/11/91

A

5

9

5.5

19.5

SP Toán

Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định

SP2A01645

Hoàng Thị Liên

19/11/91

A

5.5

8.5

6

20

SP Toán

Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định

SP2A01838

Đỗ Thị Lụa

26/03/91

A

4.5

7.5

6.5

18.5

SP Toán

Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định

SP2A03031

Phạm Thị Thu Thảo

4/10/1991

A

5.75

8.5

6

20.5

SP Toán

Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định

SP2A03571

Vũ Thị Vui

14/10/91

A

5.75

9

7.5

22.5

SP Toán

Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định

SP2A01508

Đỗ Văn Khải

15/09/91

A

6

8.25

7

21.5

SP Toán

Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định

SP2A01937

Trần Thị Minh

19/09/91

A

7.75

7.5

3.5

19

SP Toán

Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định

SP2A02850

Phan Thị Thuỷ

28/07/91

A

6

6.5

5.75

18.5

SP Toán

Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định

SP2A00396

Hoàng Thị Thuỳ Dung

17/10/91

A

8

8

5

21

SP Toán

Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định

SP2A00547

Vũ Thị Định

12/11/1991

A

6.5

7.5

5.5

19.5

SP Toán

Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định

SP2A01165

Trần Thị Hà

29/01/91

A

5.5

8.5

5.5

19.5

SP Toán

Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định

SP2A03026

Lương Xuân Thành

11/1/1991

A

6

7.5

6

19.5

SP Toán

Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định

SP2A01166

Phạm Thị Hà

20/03/91

A

5.5

7.75

4.5

18

SP Toán

Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định

SP2A01792

Trần Thị Lê

10/12/1991

A

3.75

7.5

5.75

17

SP Toán

Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định

SP2A03009

Phạm Thị Thương

20/03/91

A

5.5

6.5

5.25

17.5

SP Toán

Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định

SP2A02544

Phạm Thị Phượng

22/10/91

A

7.5

7.75

5.25

20.5

SP Toán

Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình

SP2A00397

Đàm Thị Thu Dung

9/11/1991

A

6

7.5

3.25

17

SP Toán

Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình

SP2A01879

Vũ Thị Mai

17/10/90

A

6.25

6.75

4

17

SP Toán

Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình

SP2A02638

Trịnh Thị Như Quỳnh

9/3/1991

A

4.25

8.25

4.5

17

SP Toán

Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình

SP2A02855

Nguyễn Thị Thuỷ

17/05/91

A

4.75

9

4.5

18.5

SP Toán

Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình

SP2A01176

Nguyễn Thị Hà

5/11/1991

A

6.75

9.25

7.5

23.5

SP Toán

Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình

SP2A01780

Đinh Thị Ly

29/12/90

A

5

7.25

4.75

17

SP Toán

Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình

SP2A02494

Nguyễn Thị Hồng Phương

26/02/91

A

6.25

8.25

4.75

19.5

SP Toán

Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình

SP2A02495

Nguyễn Thị Phương

18/08/91

A

7.5

9.5

7.75

25

SP Toán

Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình

SP2A00966

Nguyễn Thị Huế

20/01/91

A

6

7

5.25

18.5

SP Toán

Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình

SP2A01968

Nguyễn Thị My

27/04/91

A

8

6.5

4

18.5

SP Toán

Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình

SP2A02095

Phạm Thị Quỳnh Nga

28/03/91

A

5

8.5

4.5

18

SP Toán

Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình

SP2A02848

Lại Thị Thuỷ

20/11/91

A

5.5

7.25

5.75

18.5

SP Toán

Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình

SP2A00967

Lương Thị Thu Huế

16/07/91

A

6.5

9.25

6.5

22.5

SP Toán

Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình

SP2A03685

Trần Thị Mai Yên

12/1/1991

A

6.25

8.5

4.75

19.5

SP Toán

Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình

SP2A02224

Đinh Thị Ngọc

17/08/91

A

6.75

8.5

5.5

21

SP Toán

Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình

SP2A02106

Hà Thị Ngoan

26/09/91

A

6.5

6.5

4.25

17.5

SP Toán

Huyện Thái Thuỵ, Tỉnh Thái Bình

SP2A02145

Nguyễn Thị Ngân

29/12/91

A

5.75

8.5

5.5

20

SP Toán

Huyện Thái Thuỵ, Tỉnh Thái Bình

SP2A03643

Bùi Thị Xoa

18/10/91

A

7.25

7.75

5.5

20.5

SP Toán

Huyện Thái Thuỵ, Tỉnh Thái Bình

SP2A00791

Bùi Thị Thanh Hoà

2/11/1991

A

8

8.5

5.25

22

SP Toán

Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình

SP2A02420

Hà Chí ổn

25/12/90

A

7.5

9

7.25

24

SP Toán

Thành phố Huế, Tỉnh Thừa thiên-Huế

SP2A01794

Hà Ngọc Lê

28/07/91

A

4.75

8.5

6.5

20

SP Vật lí

Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai

SP2A03530

Vũ Minh Tú

21/04/91

A

5.25

8.25

6.25

20

SP Vật lí

Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ

SP2A00708

Khương Thị Hoa

31/08/91

A

5.25

8.75

6.5

20.5

SP Vật lí

Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A02204

Đỗ Thị Ngọc

26/02/91

A

5.5

7.5

3.5

16.5

SP Vật lí

Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A00300

Nguyễn Thị Cúc

25/10/91

A

4.5

7.75

4.5

17

SP Vật lí

Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A02754

Nguyễn Văn Thoại

21/08/91

A

5.5

8.5

4.25

18.5

SP Vật lí

Thị xã Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A02441

Lương Xuân Phương

17/10/91

A

4.75

8.5

5.75

19

SP Vật lí

Thị xã Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh

SP2A00427

Nguyễn Thị Duyên

28/04/91

A

5.5

8.5

6.75

21

SP Vật lí

Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A02524

Nguyễn Thị Phượng

12/12/1990

A

6.25

7

5.25

18.5

SP Vật lí

Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A02556

Nguyễn Thị Phúc

8/1/1991

A

6.5

7.5

2.75

17

SP Vật lí

Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A00258

Nguyễn Thị Chúc

13/05/91

A

3.5

7.5

6.25

17.5

SP Vật lí

Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A00690

Trần Trung Hiếu

6/9/1991

A

6.25

9

5.5

21

SP Vật lí

Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội

SP2A02207

Nguyễn Thị Ngọc

3/3/1991

A

8.25

8.25

4.25

21

SP Vật lí

Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội

SP2A01852

Nguyễn Thị Hải Lý

14/05/91

A

6.25

8.75

8

23

SP Vật lí

Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội

SP2A01919

Nguyễn Thị Mai

4/9/1991

A

5.25

9.25

6

20.5

SP Vật lí

Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội

SP2A02592

Đào Văn Quân

22/02/91

A

5.5

8

6.5

20

SP Vật lí

Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội

SP2A00652

Nguyễn Thị Thu Hiền

5/11/1990

A

3.5

8.75

6.5

19

SP Vật lí

Huyện ứng Hoà, TP Hà Nội

SP2A01204

Nguyễn Ngọc Hà

9/12/1991

A

6

8

5.5

19.5

SP Vật lí

Huyện Mê Linh, TP Hà Nội

SP2A00955

Nguyễn Thị Huế

2/10/1991

A

4.25

5.5

4.5

14.5

SP Vật lí

Huyện Chí Linh, Tỉnh Hải Dương

SP2A02714

Nguyễn Thị Thanh

9/3/1991

A

5.5

7.5

5

18

SP Vật lí

Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương

SP2A00599

Hoàng Thị Hiên

2/3/1991

A

6.25

6.25

4.5

17

SP Vật lí

Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên

SP2A01344

Đỗ Thị Thu Hằng

12/2/1991

A

8

9.5

7.25

25

SP Vật lí

Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên

SP2A02003

Sái Thị Mến

6/2/1991

A

5.5

8.75

5.5

20

SP Vật lí

Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên

SP2A01912

Bùi Thị Mai

27/07/91

A

5.5

7.75

7.75

21

SP Vật lí

Huyện Lạc Sơn, Tỉnh Hòa Bình

SP2A00039

Dương Thị Lan Anh

24/11/91

A

5.25

7.5

4.25

17

SP Vật lí

Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam

SP2A01105

Nguyễn Thị Thanh Hương

15/07/91

A

4.75

7.25

5

17

SP Vật lí

Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam

SP2A00853

Vũ Thị Huyền

9/11/1991

A

5.75

7

5.25

18

SP Vật lí

Huỵện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam

SP2A03661

Đặng Thị Xuân

9/4/1990

A

6

8.75

4

19

SP Vật lí

Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định

SP2A00243

Phạm Ngọc Chí

15/01/90

A

8.25

7.5

3.75

19.5

SP Vật lí

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A00817

Nguyễn Thị Thu Hoài

13/06/91

A

6.75

8.75

7

22.5

SP Vật lí

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A01584

Trần Thị Len

9/11/1991

A

5.25

7.75

5.25

18.5

SP Vật lí

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A01588

Trần Thị Thuỳ Linh

29/08/91

A

5.25

8.5

4.25

18

SP Vật lí

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A02036

Trần Thị Na

7/2/1991

A

5.25

8.5

3.5

17.5

SP Vật lí

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A02688

Trần Văn Sỹ

25/12/91

A

4.75

7.5

4.5

17

SP Vật lí

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A03314

Phạm Văn Trung

8/11/1991

A

8.25

9.75

8.25

26.5

SP Vật lí

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A01213

Tạ Thị Hà

18/09/91

A

5.5

7

4.5

17

SP Vật lí

Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định

SP2A01748

Nguyễn Thị Luyến

9/4/1991

A

6

6.5

4.5

17

SP Vật lí

Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định

SP2A02932

Nguyễn Thị Thuý

9/9/1991

A

4.5

8

4.5

17

SP Vật lí

Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định

SP2A03573

Đinh Văn Vy

2/2/1991

A

5.75

6.5

4.5

17

SP Vật lí

Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định

SP2A00768

Phạm Thị Hoa

17/01/91

A

3.75

7.5

5.5

17

SP Vật lí

Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định

SP2A01278

Bùi Thị Hải

29/03/91

A

6

8.25

3.5

18

SP Vật lí

Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định

SP2A02586

Vũ Ngọc Quyết

21/12/87

A

5.75

7.25

4.75

18

SP Vật lí

Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định

SP2A00800

Vũ Thị Hoà

27/09/91

A

7.25

8.25

6.5

22

SP Vật lí

Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định

SP2A02011

Đặng Thuý Mùi

7/12/1991

A

5

8.25

4.25

17.5

SP Vật lí

Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định

SP2A02012

Vũ Thị Mùi

1/9/1991

A

5.75

8.25

4.5

18.5

SP Vật lí

Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định

SP2A03489

Vũ Thị Tươi

23/03/90

A

5

6.5

5

16.5

SP Vật lí

Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định

SP2A00211

Cao Việt Chung

5/6/1991

A

7.5

9

8.5

25

SP Vật lí

Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định

SP2A01430

Hoàng Thị Hậu

16/08/91

A

5.25

6.75

4.75

17

SP Vật lí

Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định

SP2A03345

Đinh Thị Trà

19/10/90

A

6.75

8.5

7.5

23

SP Vật lí

Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định

SP2A00778

Đoàn Thị Hoan

13/09/91

A

7.5

9

6

22.5

SP Vật lí

Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình

SP2A03305

Nguyễn Thị Trang

11/1/1990

A

5.25

7

5.25

17.5

SP Vật lí

Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình

SP2A02651

Lê Thị Sen

28/09/91

A

6

8.5

3.25

18

SP Vật lí

Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình

SP2A03294

Lê Thị Trang

21/02/91

A

5.25

8.5

6.25

20

SP Vật lí

Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình

SP2A02097

Đỗ Thị Nga

9/8/1991

A

6.75

7.5

4.25

18.5

SP Vật lí

Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình

SP2A02246

Phạm Thị Hồng Nhung

20/09/91

A

5

9.25

4.5

19

SP Vật lí

Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình

SP2A01751

Hồ Thị Luyến

5/9/1990

A

4.5

7.5

5.25

17.5

SP Vật lí

Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình

SP2A00497

Đàm Văn Điểu

5/7/1989

A

4.75

9

5.5

19.5

SP Vật lí

Huyện Thái Thuỵ, Tỉnh Thái Bình

SP2A03469

Trần Ngọc Tân

16/02/91

A

5.75

8.75

7.5

22

SP Vật lí

Huyện Thái Thuỵ, Tỉnh Thái Bình

SP2A00729

Nguyễn Thị Hoa

1/10/1991

A

7.25

8.5

5

21

SP Vật lí

Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình

SP2A03331

Nguyễn Thị Trường

18/12/91

A

4.25

8.75

5.75

19

SP Hoá

Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ

SP2A01065

Nguyễn Liên Hương

17/12/91

A

4.75

7.75

6.25

19

SP Hoá

Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A01487

Hoàng Công Hữu

21/05/89

A

7

6.5

4.25

18

SP Hoá

Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A01314

Nguyễn Hồng Hạnh

25/04/91

A

5.25

7

5.5

18

SP Hoá

Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A00551

Lê Thị Đủ

14/03/91

A

6.5

6.5

7.5

20.5

SP Hoá

Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A00180

Đỗ Thị Chanh

18/04/91

A

6

9.5

8

23.5

SP Hoá

Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A01535

Phùng Thị Lan

20/08/91

A

6.5

6.5

7.75

21

SP Hoá

Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A03197

Nguyễn Thị Trang

20/11/91

A

5.25

7

6.5

19

SP Hoá

Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A00127

Nguyễn Cao Biền

19/08/90

A

7.5

7.25

4.25

19

SP Hoá

Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A02176

Phan Thị Ngát

7/3/1991

A

6

6.5

7.25

20

SP Hoá

Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A01703

Trương Thị Kiều Loan

11/3/1991

A

4.75

7.75

5.75

18.5

SP Hoá

Thị xã Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh

SP2A03535

Nguyễn Thị Thanh Tú

29/01/91

A

6.25

9.5

8.25

24

SP Hoá

Huyện Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh

SP2A01270

Nguyễn Thị Hải

6/11/1991

A

6.25

8

5.5

20

SP Hoá

Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A01546

Nguyễn Thị Lan

10/4/1991

A

6.25

6.25

6

18.5

SP Hoá

Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A03648

Trần Thị Xuyên

25/01/91

A

4.25

9.5

5.25

19

SP Hoá

Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A02645

Nguyễn Thị Sen

20/10/91

A

6.25

8.25

5.25

20

SP Hoá

Huyện Quế Võ., Tỉnh Bắc Ninh

SP2A01789

Đồng Thị Ngọc Lâm

4/7/1991

A

5.5

8

8.25

22

SP Hoá

Huyện Đông Anh, TP Hà Nội

SP2A02026

Nguyễn Thị Mùi

14/10/91

A

5.5

9

6.5

21

SP Hoá

Huyện Đông Anh, TP Hà Nội

SP2A02992

Nguyễn Thị Thư

20/02/91

A

6.5

9.5

7

23

SP Hoá

Huyện Đông Anh, TP Hà Nội

SP2A03704

Phạm Thị Yến

27/09/91

A

6.75

9.5

5.5

22

SP Hoá

Huyện Đông Anh, TP Hà Nội

SP2A01348

Đỗ Thị Hằng

1/5/1991

A

6

8.75

6.25

21

SP Hoá

Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội

SP2A00048

Nguyễn Thị Vân Anh

2/2/1991

A

4.75

8.25

5.25

18.5

SP Hoá

Huyện Ba Vì, TP Hà Nội

SP2A02121

Nguyễn Thị Minh Nguyệt

14/09/90

A

4.25

7.5

6

18

SP Hoá

Huyện Quốc Oai, TP Hà Nội

SP2A03413

Lê Đình Tuấn

15/05/91

A

6

7.25

8

21.5

SP Hoá

Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội

SP2A03554

Nguyễn Thị Vinh

11/2/1991

A

4.25

9

6.25

19.5

SP Hoá

Huyện Huyện Thanh Oai, TP Hà Nội

SP2A00431

Đặng Thị Duyên

20/10/91

A

4.25

8

5.5

18

SP Hoá

Huyện Chí Linh, Tỉnh Hải Dương

SP2A01049

Mạc Thị Hương

22/04/91

A

6.75

8.5

7.5

23

SP Hoá

Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương

SP2A02186

Phạm Thị Ngọc

26/12/91

A

5.75

6.5

6

18.5

SP Hoá

Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương

SP2A00278

Phạm Đăng Cường

29/10/91

A

6.25

7

5.5

19

SP Hoá

Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương

SP2A00099

Vũ Thị Ngọc ánh

22/09/91

A

4.5

7.5

6.25

18.5

SP Hoá

Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương

SP2A01675

Nguyễn Thị Liên

3/6/1991

A

6.5

9

7

22.5

SP Hoá

Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên

SP2A00456

Lê Thị Thuỳ Dương

30/07/91

A

7

7.75

5.5

20.5

SP Hoá

Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên

SP2A02197

Nguyễn Thị Minh Ngọc

26/08/91

A

5.25

8.75

8.5

22.5

SP Hoá

Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình

SP2A01092

Phạm Thu Hương

29/11/91

A

6.25

7.25

7.5

21

SP Hoá

Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hòa Bình

SP2A02154

Nguyễn Thanh Ngân

1/7/1991

A

3.5

7.5

6.5

17.5

SP Hoá

Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình

SP2A03693

Phạm Thị Yến

19/05/91

A

6.75

6.75

6.25

20

SP Hoá

Huyện Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam

SP2A01974

Vũ Thị Mơ

14/06/91

A

6.25

7.5

6.25

20

SP Hoá

Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam

SP2A00530

Lê Thị Đào

12/6/1990

A

6.5

8.5

6.5

21.5

SP Hoá

Huỵện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam

SP2A01708

Nguyễn Thị Thuý Loan

4/11/1991

A

5.5

7.5

6.75

20

SP Hoá

Huỵện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam

SP2A01000

Đào Thị Ngọc Hân

19/07/91

A

6.75

7.25

8.25

22.5

SP Hoá

Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam

SP2A01388

Lê Thị Thuý Hằng

24/11/91

A

4.25

8

6

18.5

SP Hoá

Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam

SP2A00436

Nguyễn Thị Duyên

19/07/91

A

7

8.5

6.75

22.5

SP Hoá

Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định

SP2A00815

Phạm Thị Thu Hoài

28/11/91

A

5.75

7.75

7

20.5

SP Hoá

Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định

SP2A00534

Trần Thị Đào

12/6/1991

A

6

9.25

7

22.5

SP Hoá

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A01653

Phan Thị Liên

19/12/91

A

6.5

8.5

5.75

21

SP Hoá

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A02366

Doãn út Năm

22/03/91

A

6.5

8.5

7.5

22.5

SP Hoá

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A02539

Nguyễn Thị Phượng

1/4/1991

A

6.25

8.25

4.25

19

SP Hoá

Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định

SP2A02110

Phạm Thị Ngoãn

28/08/91

A

5.75

7.75

7.75

21.5

SP Hoá

Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định

SP2A02489

Vũ Thị Phương

20/03/91

A

6

8.5

7.25

22

SP Hoá

Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định

SP2A00323

Vũ Thị Diệp

4/2/1991

A

6

7.25

6.25

19.5

SP Hoá

Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định

SP2A03033

Lương Thị Thảo

13/01/91

A

5.75

9

5.25

20

SP Hoá

Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định

SP2A03374

Mai Thị Tuyến

8/9/1991

A

6.5

6.5

6.25

19.5

SP Hoá

Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định

SP2A01791

Phạm Thị Lân

30/03/89

A

7.25

7.75

8.5

23.5

SP Hoá

Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định

SP2A00543

Hà Văn Đạt

24/08/91

A

6.25

7.5

8

22

SP Hoá

Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình

SP2A02948

Nguyễn Thị Minh Thuý

19/09/91

A

8

8.5

7.5

24

SP Hoá

Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình

SP2A00833

Nguyễn Thị Hoạt

27/10/91

A

6.5

7.25

5.5

19.5

SP Hoá

Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình

SP2A01874

Lê Thị Mai

14/02/91

A

5.25

8

7.5

21

SP Hoá

Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình

SP2A02534

Nguyễn Thị Phượng

18/01/91

A

4.75

7.5

6

18.5

SP Hoá

Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình

SP2A03538

Lương Thị Cẩm Tú

27/10/90

A

6

6.75

6.25

19

SP Hoá

Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình

SP2A03659

Bùi Thị Xuân

7/4/1991

A

6.75

9.5

8.5

25

SP Hoá

Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình

SP2A00611

Phạm Thị Hiền

10/10/1991

A

6.75

8.5

5

20.5

SP Hoá

Huyện Thái Thuỵ, Tỉnh Thái Bình

SP2A03190

Lê Thị Toàn

16/04/91

A

4.25

6.5

4.25

15

Tin học

Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A00501

Tạ Quang Điệp

1/8/1987

A

2.5

4.5

3.5

10.5

Tin học

Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A03367

Kiều Thị Tuyến

28/02/91

A

4.75

7.25

5.25

17.5

Tin học

Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A00264

Bùi Đức Công

21/08/91

A

2.25

5.75

4.5

12.5

Tin học

Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A03419

Trần Tuấn

26/07/90

A

4

4.75

4

13

Tin học

Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A00830

Ngô Huy Hoàng

13/11/91

A

2.5

7.5

3.25

13.5

Tin học

Thị xã Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A01013

Nguyễn Duy Hưng

4/9/1991

A

3.75

6.25

3.5

13.5

Tin học

Thị xã Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A03534

Vũ Thanh Tú

24/03/91

A

7

4.5

3.25

15

Tin học

Thị xã Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A00281

Nguyễn Mạnh Cường

27/12/91

A

8.5

4.5

2.5

15.5

Tin học

Thị xã Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh

SP2A02706

Hoàng Thị Thanh

5/7/1991

A

3.75

5.5

3.5

13

Tin học

Huyện Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh

SP2A01483

Nguyễn Văn Hùng

10/6/1991

A

5.25

7.5

3.5

16.5

Tin học

Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang

SP2A00136

Lê Thị Thuý Bằng

14/05/91

A

2.5

6.25

4.5

13.5

Tin học

Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang

SP2A00979

Nguyễn Thị Huệ

10/10/1991

A

4

7

4.5

15.5

Tin học

Huyện Quế Võ., Tỉnh Bắc Ninh

SP2A00980

Nguyễn Thị Huệ

4/7/1991

A

4.75

6

3.75

14.5

Tin học

Huyện Từ  Sơn, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A00261

Nguyễn Như Công

12/5/1991

A

4.25

7.25

2.5

14

Tin học

Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A01733

Vương Văn Long

12/5/1988

A

3.5

5.5

4

13

Tin học

Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội

SP2A00695

Lại Văn Hiệp

24/03/91

A

3.25

7.5

3.5

14.5

Tin học

Huyện Mê Linh, TP Hà Nội

SP2A02673

Phạm Ngọc Sơn

4/7/1991

A

3.5

3.75

3.5

11

Tin học

Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình

SP2A03283

Trần Thị Trang

1/12/1990

A

4.25

5.75

3.5

13.5

Tin học

Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định

SP2A00781

Nguyễn Thị Hoan

2/7/1991

A

4

5

3.75

13

Tin học

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A03346

Bùi Văn Trãi

24/09/91

A

2.75

5.75

5.5

14

Tin học

Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định

SP2A03344

Đoàn Thị Trà

18/02/89

A

4.25

7

4.5

16

Tin học

Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định

SP2A03027

Ngô Hội Thảo

28/11/91

A

3.5

5

5.25

14

Tin học

Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định

SP2A02535

Vũ Thị Bích Phượng

15/10/91

A

3.5

8

4.5

16

Tin học

Huyện Thái Thuỵ, Tỉnh Thái Bình

SP2A03022

Nguyễn Công Thành

24/07/91

A

3.75

7.5

3

14.5

Tin học

Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa

SP2A00387

Nguyễn Thị Dung

17/07/90

A

5

6.5

4

15.5

SP Kĩ thuật

Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A02358

Nguyễn Thị Ninh

22/04/90

A

5.5

5.5

2.75

14

SP Kĩ thuật

Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A01534

Cao Thị Thanh Lan

26/07/91

A

3

6.5

7

16.5

SP Kĩ thuật

Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A03680

Nguyễn Thị Ngọc Xuân

25/03/91

A

5

5.5

4

14.5

SP Kĩ thuật

Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A00674

Ngô Thị Hiển

2/1/1991

A

5

5.25

3

13.5

SP Kĩ thuật

Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A01716

Ngô Thị Loan

1/3/1991

A

5

6.25

5

16.5

SP Kĩ thuật

Huyện ứng Hoà, TP Hà Nội

SP2A02832

Phạm Thị Bích Thuận

22/11/91

A

4

6

4.5

14.5

SP Kĩ thuật

Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương

SP2A01234

Hoàng Thị Hà

24/11/91

A

4

6.5

2.5

13

SP Kĩ thuật

Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên

SP2A01590

Phạm Thuỳ Linh

21/10/90

A

5.25

5.75

2.5

13.5

SP Kĩ thuật

Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên

SP2A00457

Ngô Đại Dương

5/6/1991

A

4

6.5

3.5

14

SP Kĩ thuật

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A01512

Nguyễn Thị Kim

26/06/91

A

4.75

6

3.5

14.5

SP Kĩ thuật

Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định

SP2A01034

Vũ Thị Hương

26/08/91

A

4.25

6.5

3.5

14.5

SP Kĩ thuật

Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định

SP2A00249

Lê Bá Chính

19/10/91

A

6

7.75

3.75

17.5

SP Kĩ thuật

Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình

SP2A01568

Phan Thị Lan

8/6/1991

A

3.75

6.5

2.25

12.5

Toán

Huyện Lục Yên, Tỉnh Yên Bái

SP2A03599

Nguyễn Thị Anh Vân

23/04/91

A

4.75

5.75

4.25

15

Toán

Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A03699

Vũ Thị Kim Yến

1/8/1991

A

6.25

6.75

6.5

19.5

Toán

Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A02584

Phạm Văn Quyết

15/05/87

A

2

7.5

4.5

14

Toán

Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A02995

Nguyễn Văn Thưa

12/9/1991

A

4.5

8.75

5

18.5

Toán

Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A02253

Bạch Hồng Nhung

21/05/91

A

5

7.5

5.5

18

Toán

Huyện Phú Xuyên, TP Hà Nội

SP2A02257

Hoàng Thị Nhung

5/5/1990

A

7

3.75

4.5

15.5

Toán

Huyện Mê Linh, TP Hà Nội

SP2A02967

Hoàng Thị Thơ

26/07/90

A

6.5

5.5

4.5

16.5

Toán

Huyện Mê Linh, TP Hà Nội

SP2A01539

Phạm Thị Lan

29/12/91

A

5.25

8

3.25

16.5

Toán

Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên

SP2A00245

Phạm Văn Chí

27/07/90

A

6

5

4.25

15.5

Toán

Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên

SP2A00933

Nguyễn Thị Huê

3/10/1991

A

5.25

6.5

4.25

16

Toán

Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên

SP2A02457

Đồng Thị Phương

6/1/1990

A

4.75

7.75

3.5

16

Toán

Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên

SP2A01089

Vũ Thị Mai Hương

3/9/1991

A

4.25

6.25

3.5

14

Toán

Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên

SP2A02458

Trương Thị Minh Phương

25/09/91

A

3

6.5

4.5

14

Toán

Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên

SP2A02516

Nguyễn Thị Phượng

20/10/91

A

4

6.5

3.5

14

Toán

Huyện Phù Cừ, Tỉnh Hưng Yên

SP2A00073

Phạm Thị Lan Anh

4/9/1991

A

4

5.25

5.25

14.5

Toán

Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên

SP2A02280

Nguyễn Thị Nhung

6/1/1991

A

6

7.25

4.5

18

Toán

Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam

SP2A00744

Bùi Thị Hồng Hoa

25/10/91

A

5.75

7

4.5

17.5

Toán

TP. Nam Định, Tỉnh Nam Định

SP2A02455

Phạm Thị Thu Phương

2/5/1991

A

5.25

7

5.5

18

Toán

Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định

SP2A00176

Bùi Thị Chang

27/06/91

A

6.25

6.5

3.5

16.5

Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A01437

Đỗ Thị Hồng

19/06/91

A

4

5.5

4.75

14.5

Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A01652

Cao Thị Liên

18/03/90

A

6.5

7.75

6.5

21

Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A02270

Doãn Thị Nhung

7/4/1991

A

3.25

7

4.5

15

Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A02738

Phạm Thị Tho

15/07/91

A

6.5

8

4

18.5

Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A03265

Đinh Thị Trang

15/08/91

A

3.5

7.25

5.75

16.5

Toán

Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định

SP2A02974

Nguyễn Thị Thơm

19/08/91

A

5

6.5

4.25

16

Toán

Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định

SP2A02542

Phạm Thị Phượng

28/04/91

A

3

7.5

4.5

15

Toán

Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định

SP2A00024

Trần Thị Ngọc Anh

9/3/1991

A

7.75

6.5

5.5

20

Toán

Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình

SP2A02108

Trần Thị Ngoan

17/08/91

A

2.75

6.5

4.5

14

Toán

Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình

SP2A02242

Nguyễn Thị Hồng Nhung

12/8/1991

A

4.75

5.5

4.5

15

Toán

Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình

SP2A02780

Đoàn Thị Thu

14/08/90

A

4.25

6.75

3.5

14.5

Vật lí

Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai

SP2A03467

Vũ Ngọc Tân

12/6/1991

A

3.5

7.5

2.5

13.5

Vật lí

Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái

SP2A00785

Trần Văn Hoà

20/04/91

A

4

6.5

3.75

14.5

Vật lí

Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A02998

Phan Thị Thương

14/11/91

A

3.25

6.75

6

16

Vật lí

Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc

SP2A03721

Nguyễn Thị Yến

11/9/1991

A

3.5

8

4.25

16

Vật lí

Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A00463

Ngô Thị Dương

9/1/1991

A

3.5

5.5

4.5

13.5

Vật lí

Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh

SP2A01323

Tạ Thị Hạnh

18/08/91

A

3

6.5

4.5

14

Vật lí

Huyện Sóc Sơn, TP Hà Nội

SP2A03414

Nguyễn Văn Tuấn

20/02/91

A

4

6.5

2.25

13

Vật lí

Huyện Mỹ Đức, TP Hà Nội

SP2A00372

Lê Thị Dung

28/07/90

A

3

6.25

4

13.5

Vật lí

Huyện Mê Linh, TP Hà Nội

SP2A03462

Phạm Thị Tâm

16/06/90

A

4.25

4.5

4.25

13

Vật lí

Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương

SP2A02652

Đào Thị Sim

4/11/1991

A

4.5

6.5

2.75

14

Vật lí

Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên

SP2A01759

Vũ Văn Luân