DANH
SÁCH TRÚNG TUYỂN NGUYỆN VỌNG 1
|
Số báo danh |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Khối |
M1 |
M2 |
M3 |
Tổng điểm |
Tên ngành |
Quê quán |
|
SP2A02049 |
Lê Tiến |
18/11/91 |
A |
6.5 |
7.5 |
4 |
18 |
SP Toán |
Huyện Cẩm
Khê, Tỉnh Phú Thọ |
|
SP2A02249 |
Nguyễn Thị
Hồng Nhung |
26/09/90 |
A |
6.25 |
7.5 |
3.5 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện Cẩm
Khê, Tỉnh Phú Thọ |
|
SP2A00646 |
Lê Thị Thu Hiền |
6/2/1991 |
A |
5.25 |
7.75 |
5.5 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện Phù Ninh,
Tỉnh Phú Thọ |
|
SP2A00386 |
Phạm Thị
Kim Dung |
18/09/91 |
A |
5.75 |
7.5 |
4.25 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện Lâm Thao,
Tỉnh Phú Thọ |
|
SP2A00885 |
Nguyễn Thị
Thu Huyền |
1/5/1991 |
A |
4.5 |
7.25 |
6.25 |
18 |
SP Toán |
Thành phố Vĩnh
Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A02477 |
Nguyễn Thị
Phương |
16/07/91 |
A |
5.25 |
7.5 |
4.5 |
17.5 |
SP Toán |
Thành phố Vĩnh
Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A02668 |
Phạm Thái
Sơn |
16/08/87 |
A |
6.5 |
9 |
5.75 |
21.5 |
SP Toán |
Huyện Tam Dương,
Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A03441 |
Hà Đức Tâm |
26/11/90 |
A |
4.75 |
8.5 |
5 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện Tam
Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A00389 |
Nguyễn Thị
Kim Dung |
13/11/91 |
A |
6.25 |
9 |
4 |
19.5 |
SP Toán |
Huyện Lập
Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A00783 |
Vũ Thị Hoan |
2/2/1991 |
A |
5.5 |
8.25 |
5 |
19 |
SP Toán |
Huyện Lập
Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A01851 |
Hoàng Thị Hải
Lý |
19/05/91 |
A |
4.75 |
8.5 |
4.75 |
18 |
SP Toán |
Huyện Lập
Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A02666 |
Phan Anh Sơn |
27/06/91 |
A |
5.5 |
8.75 |
4.5 |
19 |
SP Toán |
Huyện Lập
Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A01427 |
Vũ Thị Hậu |
8/2/1991 |
A |
5.25 |
8 |
5 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện Vĩnh
Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A01822 |
Khuất Văn Lập |
2/9/1990 |
A |
6.5 |
8.5 |
4 |
19 |
SP Toán |
Huyện Vĩnh
Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A01889 |
Đỗ Thị
Tuyết Mai |
11/12/1991 |
A |
5.75 |
7 |
4 |
17 |
SP Toán |
Huyện Vĩnh
Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A02016 |
Đỗ Thị
Mùi |
18/06/91 |
A |
6.25 |
8.5 |
4.25 |
19 |
SP Toán |
Huyện Vĩnh
Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A02299 |
Nguyễn Thị
Nhung |
29/01/91 |
A |
6.25 |
8.75 |
4.5 |
19.5 |
SP Toán |
Huyện Vĩnh
Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A02889 |
Chu Thị
Thuỷ |
7/1/1990 |
A |
5.5 |
8.5 |
4.5 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện Vĩnh
Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A00504 |
Nguyễn Văn
Điệp |
29/09/90 |
A |
6.75 |
6.75 |
3.5 |
17 |
SP Toán |
Huyện Yên Lạc,
Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A02004 |
Nguyễn Thị
Mến |
2/4/1991 |
A |
6.25 |
9.25 |
9.25 |
25 |
SP Toán |
Huyện Yên Lạc,
Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A03199 |
Bùi Thị Trang |
26/11/91 |
A |
6 |
8.25 |
4.5 |
19 |
SP Toán |
Huyện Yên Lạc,
Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A03151 |
Dương Thị
Bích Thủy |
15/08/91 |
A |
7 |
9.75 |
8.5 |
25.5 |
SP Toán |
Thị xã Phúc Yên,
Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A01993 |
Dương Hùng Mạnh |
19/02/91 |
A |
7.25 |
8 |
6.75 |
22 |
SP Toán |
Huyện Tam Đảo,
Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A02772 |
Phùng Thị Thu |
27/06/91 |
A |
7.25 |
8 |
3.75 |
19 |
SP Toán |
Huyện Tam Đảo,
Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A02113 |
Hoàng Thị Cẩm
Nguyên |
10/5/1991 |
A |
4 |
8.75 |
5.25 |
18 |
SP Toán |
TP. Hạ Long, Tỉnh
Quảng Ninh |
|
SP2A03578 |
Mạc Anh Văn |
15/02/91 |
A |
7.5 |
8.75 |
5.5 |
22 |
SP Toán |
Huyện Đông
Triều, Tỉnh Quảng Ninh |
|
SP2A01015 |
Nguyễn Văn
Hưng |
13/09/90 |
A |
4.25 |
7.25 |
6.75 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện Hiệp
Hoà, Tỉnh Bắc Giang |
|
SP2A01417 |
Nguyễn Thị
Hậu |
5/7/1991 |
A |
5.75 |
8.5 |
6.5 |
21 |
SP Toán |
Huyện Hiệp
Hoà, Tỉnh Bắc Giang |
|
SP2A02710 |
Lương Ngọc
Thanh |
12/2/1991 |
A |
6.75 |
6.75 |
6.25 |
20 |
SP Toán |
Thành phố Bắc
Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A03047 |
Nguyễn Thị
Thảo |
7/7/1991 |
A |
5.75 |
7 |
4.75 |
17.5 |
SP Toán |
Thành phố Bắc
Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A01223 |
Lê Thị Hà |
25/04/91 |
A |
5.25 |
8.5 |
4.5 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện Yên Phong,
Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A01461 |
Lê Thị Hợp |
26/03/91 |
A |
5.5 |
7.5 |
4.5 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện Yên Phong,
Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A01544 |
Chu Thị Lan |
4/10/1991 |
A |
5.5 |
7.75 |
3.75 |
17 |
SP Toán |
Huyện Yên Phong,
Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A02708 |
Nguyễn Thị
Thanh |
28/10/91 |
A |
6.25 |
7.5 |
3.75 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện Yên Phong,
Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A00076 |
Nguyễn Thị
Lan Anh |
4/11/1991 |
A |
5.75 |
7.75 |
4.75 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện Quế
Võ., Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A01953 |
Đinh Thị
Minh |
26/09/91 |
A |
4.75 |
9.25 |
4.25 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện Quế
Võ., Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A01836 |
Nguyễn Thị
Lụa |
31/03/91 |
A |
6 |
6.75 |
7.5 |
20.5 |
SP Toán |
Huyện Tiên Du, Tỉnh
Bắc Ninh |
|
SP2A02078 |
Nguyễn Thanh Nga |
4/1/1991 |
A |
5.75 |
8.5 |
7.5 |
22 |
SP Toán |
Huyện Tiên Du, Tỉnh
Bắc Ninh |
|
SP2A00586 |
Quách Thị Hồng
Gấm |
20/11/91 |
A |
4.5 |
7.5 |
5.5 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A02438 |
Trần Thị
Phương |
4/6/1991 |
A |
4.75 |
8 |
5.5 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A03547 |
Nguyễn Thị
út |
8/11/1991 |
A |
7.5 |
8 |
7.25 |
23 |
SP Toán |
Huyện Thuận
Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A01485 |
Phạm Đình
Hùng |
29/01/91 |
A |
6.75 |
8.5 |
6.75 |
22 |
SP Toán |
Huyện Gia Bình,
Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A02025 |
Đỗ Thị
Mùi |
12/11/1991 |
A |
7.25 |
6.5 |
6.25 |
20 |
SP Toán |
Huyện Gia Lâm,
TP Hà Nội |
|
SP2A01475 |
Ngô Mạnh Hùng |
4/11/1990 |
A |
6 |
8 |
4.5 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện Đông
Anh, TP Hà Nội |
|
SP2A01505 |
Nguyễn Thị
Khôi |
17/03/91 |
A |
7.25 |
8 |
5 |
20.5 |
SP Toán |
Huyện Sóc
Sơn, TP Hà Nội |
|
SP2A03069 |
Vi Thị Thảo |
15/08/91 |
A |
4.25 |
7.75 |
5.5 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện Sóc
Sơn, TP Hà Nội |
|
SP2A02467 |
Hoàng Thị Mai
Phương |
3/7/1991 |
A |
6.75 |
7.25 |
5 |
19 |
SP Toán |
Huyện Ba Vì, TP
Hà Nội |
|
SP2A00718 |
Hoàng Thị Hoa |
1/1/1991 |
A |
6 |
7 |
3.75 |
17 |
SP Toán |
Huyện Phúc Thọ,
TP Hà Nội |
|
SP2A00820 |
Nguyễn Thị
Phương Hoài |
19/01/91 |
A |
7 |
8.75 |
7.5 |
23.5 |
SP Toán |
Huyện Phúc Thọ,
TP Hà Nội |
|
SP2A01087 |
Nguyễn Thị
Hồng Hương |
6/6/1991 |
A |
6.25 |
6.5 |
4.5 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện Phúc Thọ,
TP Hà Nội |
|
SP2A01258 |
Đào Thị Hải |
24/07/91 |
A |
6.25 |
7.25 |
5.25 |
19 |
SP Toán |
Huyện Phúc Thọ,
TP Hà Nội |
|
SP2A02909 |
Nguyễn Thị
Thuý |
8/10/1991 |
A |
6 |
7.5 |
3.75 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện Phúc Thọ,
TP Hà Nội |
|
SP2A00114 |
Phan Thị Ngọc
ánh |
5/2/1991 |
A |
5.75 |
6.75 |
5.5 |
18 |
SP Toán |
Huyện Thạch
Thất, TP Hà Nội |
|
SP2A02910 |
Nguyễn Thị
Thuý |
27/10/91 |
A |
6.5 |
7.5 |
3.5 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện Thạch
Thất, TP Hà Nội |
|
SP2A03187 |
Nguyễn Thị
Toàn |
9/9/1991 |
A |
4.5 |
8.25 |
4.75 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện Thạch
Thất, TP Hà Nội |
|
SP2A00631 |
Bùi Thị Thu Hiền |
13/10/91 |
A |
4.75 |
7.75 |
4.25 |
17 |
SP Toán |
Huyện Đan
Phượng, TP Hà Nội |
|
SP2A01081 |
Phan Thị Thanh
Hương |
25/05/90 |
A |
5.75 |
8.5 |
5.5 |
20 |
SP Toán |
Huyện Đan
Phượng, TP Hà Nội |
|
SP2A00047 |
Nguyễn Thị
Hà Anh |
5/11/1991 |
A |
6 |
7 |
4.5 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện Hoài
Đức, TP Hà Nội |
|
SP2A00292 |
Vũ Thị Cúc |
7/10/1991 |
A |
6 |
8.25 |
5.5 |
20 |
SP Toán |
Huyện Huyện
Thanh Oai, TP Hà Nội |
|
SP2A03595 |
Lê Thị Vân |
10/3/1991 |
A |
6 |
8.5 |
7.5 |
22 |
SP Toán |
Huyện Huyện
Thanh Oai, TP Hà Nội |
|
SP2A00528 |
Bùi Thị Đào |
30/03/90 |
A |
6.5 |
6.5 |
4.75 |
18 |
SP Toán |
Huyện Mỹ
Đức, TP Hà Nội |
|
SP2A02263 |
Hoàng Thị Nhung |
5/2/1991 |
A |
5.75 |
7.5 |
2.75 |
16 |
SP Toán |
Huyện Mỹ
Đức, TP Hà Nội |
|
SP2A02614 |
Đinh Thị Quỳnh |
13/04/91 |
A |
5.5 |
7.25 |
6.75 |
19.5 |
SP Toán |
Huyện Mỹ
Đức, TP Hà Nội |
|
SP2A00129 |
Trần Quang Bảo |
4/12/1989 |
A |
5 |
6.5 |
5.5 |
17 |
SP Toán |
Huyện ứng
Hoà, TP Hà Nội |
|
SP2A00383 |
Nguyễn Thị
Kim Dung |
28/10/91 |
A |
6.25 |
7.75 |
5 |
19 |
SP Toán |
Huyện Phú Xuyên,
TP Hà Nội |
|
SP2A00454 |
Vũ Văn
Dương |
8/1/1991 |
A |
5.25 |
6.5 |
5.25 |
17 |
SP Toán |
Huyện Phú Xuyên,
TP Hà Nội |
|
SP2A01127 |
Trần Thị
Thanh Hường |
12/7/1991 |
A |
4.25 |
7 |
5.5 |
17 |
SP Toán |
Huyện Phú Xuyên,
TP Hà Nội |
|
SP2A02119 |
Hoàng Thị Nguyệt |
20/06/91 |
A |
5 |
8.5 |
8.25 |
22 |
SP Toán |
Huyện Phú Xuyên,
TP Hà Nội |
|
SP2A00255 |
Nguyễn Thị
Chúc |
2/11/1990 |
A |
6.75 |
7.75 |
5.5 |
20 |
SP Toán |
Huyện Mê Linh,
TP Hà Nội |
|
SP2A01858 |
Nguyễn Thị
Lý |
17/10/91 |
A |
7.25 |
7.5 |
5.25 |
20 |
SP Toán |
Thành phố Hải
Dương, Tỉnh Hải Dương |
|
SP2A02401 |
Nguyễn Việt
Oanh |
2/2/1991 |
A |
6.5 |
7.5 |
5 |
19 |
SP Toán |
Huyện Nam Sách,
Tỉnh Hải Dương |
|
SP2A03354 |
Nguyễn Thế
Tuyên |
27/05/91 |
A |
6.25 |
8 |
4.75 |
19 |
SP Toán |
Huyện Nam Sách,
Tỉnh Hải Dương |
|
SP2A00472 |
Nguyễn Thị
Dịu |
7/2/1991 |
A |
4.75 |
7.25 |
4.75 |
17 |
SP Toán |
Huyện Cẩm
Giàng, Tỉnh Hải Dương |
|
SP2A00757 |
Phạm Thị
Hoa |
14/02/91 |
A |
5 |
7.25 |
4.5 |
17 |
SP Toán |
Huyện Thanh Hà,
Tỉnh Hải Dương |
|
SP2A03048 |
Bùi Thị Thảo |
22/10/90 |
A |
5.25 |
7.5 |
5.75 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện Kim Thành,
Tỉnh Hải Dương |
|
SP2A02588 |
Phạm Thế
Quân |
22/05/91 |
A |
7.75 |
7.5 |
2.5 |
18 |
SP Toán |
Huyện Bình
Giang, Tỉnh Hải Dương |
|
SP2A00959 |
Trần Thị
Huế |
18/12/91 |
A |
5.5 |
7.5 |
4 |
17 |
SP Toán |
Huyện Kim Động,
Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A02677 |
Trần Văn
Sơn |
19/09/91 |
A |
7 |
8.75 |
6.75 |
22.5 |
SP Toán |
Huyện Kim Động,
Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A01247 |
Nguyễn Thị
Hào |
27/11/91 |
A |
5.5 |
8.5 |
2.75 |
17 |
SP Toán |
Huyện Ân Thi, Tỉnh
Hưng Yên |
|
SP2A02313 |
Phạm Thị
Kiều Nhân |
16/02/91 |
A |
7 |
6.5 |
6.5 |
20 |
SP Toán |
Huyện Ân Thi, Tỉnh
Hưng Yên |
|
SP2A01973 |
Nguyễn Thị
Mơ |
16/08/90 |
A |
4 |
7.25 |
5.5 |
17 |
SP Toán |
Huyện Khoái
Châu, Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A00984 |
Tạ Thị
Huệ |
7/5/1991 |
A |
5.25 |
7.25 |
5.75 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện Yên Mỹ,
Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A01574 |
Trương Thị
Lan |
24/10/90 |
A |
6.25 |
8.75 |
5.25 |
20.5 |
SP Toán |
Huyện Yên Mỹ,
Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A01668 |
Đỗ Thị
Liên |
20/11/91 |
A |
5 |
7.5 |
6.5 |
19 |
SP Toán |
Huyện Yên Mỹ,
Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A03674 |
Luyện Thị
Xuân |
4/2/1990 |
A |
6.25 |
7.75 |
3.25 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện Yên Mỹ,
Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A02844 |
Nguyễn Thị
Thuỳ |
24/05/90 |
A |
7 |
8.25 |
5 |
20.5 |
SP Toán |
Huyện Tiên Lữ,
Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A03675 |
Nguyễn Thị
Thanh Xuân |
10/1/1991 |
A |
5.5 |
8.5 |
6 |
20 |
SP Toán |
Huyện Tiên Lữ,
Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A02196 |
Nguyễn Thị
Minh Ngọc |
16/08/91 |
A |
6.25 |
8.25 |
4.25 |
19 |
SP Toán |
Huyện Mỹ
Hào, Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A02750 |
Bùi Thị Thoan |
14/09/91 |
A |
7 |
8 |
5.5 |
20.5 |
SP Toán |
Huyện Mỹ
Hào, Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A00628 |
Nguyễn Thị
Thu Hiền |
22/05/91 |
A |
5.75 |
7.5 |
5.25 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện Văn
Lâm, Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A00728 |
Bùi Thị Hoa |
9/8/1991 |
A |
4.25 |
8.25 |
4.25 |
17 |
SP Toán |
Huyện Kim Bôi, Tỉnh
Hòa Bình |
|
SP2A02413 |
Bùi Thị Oanh |
18/08/91 |
A |
6 |
7.5 |
5.5 |
19 |
SP Toán |
Huyện Kim Bôi, Tỉnh
Hòa Bình |
|
SP2A01738 |
Bùi Văn Long |
15/07/91 |
A |
6.5 |
7 |
3.75 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện Yên Thuỷ,
Tỉnh Hòa Bình |
|
SP2A00583 |
Vũ Thị Hồng
Gấm |
2/10/1991 |
A |
5.5 |
9 |
6 |
20.5 |
SP Toán |
Huyện Duy Tiên,
Tỉnh Hà Nam |
|
SP2A01001 |
Đinh Thị Ngọc
Hân |
23/06/91 |
A |
6.5 |
9.25 |
4.5 |
20.5 |
SP Toán |
Huyện Duy Tiên,
Tỉnh Hà Nam |
|
SP2A01384 |
Phạm Thị Hằng |
28/08/91 |
A |
6 |
6.5 |
3.25 |
16 |
SP Toán |
Huyện Duy Tiên,
Tỉnh Hà Nam |
|
SP2A02872 |
Nguyễn Thị
Thuỷ |
11/10/1991 |
A |
6 |
5.5 |
7.5 |
19 |
SP Toán |
Huyện Kim Bảng,
Tỉnh Hà Nam |
|
SP2A00357 |
Trương Thị
Thu Dung |
15/09/91 |
A |
6.25 |
8.5 |
7.5 |
22.5 |
SP Toán |
Huyện Lý Nhân, Tỉnh
Hà Nam |
|
SP2A00491 |
Trần Văn Dũng |
19/04/91 |
A |
6 |
7.5 |
6.25 |
20 |
SP Toán |
Huyện Lý Nhân, Tỉnh
Hà Nam |
|
SP2A00994 |
Nguyễn Thị
Huệ |
20/01/91 |
A |
6 |
8.5 |
5.5 |
20 |
SP Toán |
Huỵện
Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam |
|
SP2A01107 |
Vũ Thị
Hương |
7/6/1991 |
A |
6.75 |
6.5 |
4.5 |
18 |
SP Toán |
Huỵện
Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam |
|
SP2A02001 |
Lê Thị Mến |
8/12/1991 |
A |
6.75 |
7.5 |
5 |
19.5 |
SP Toán |
Huỵện
Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam |
|
SP2A01267 |
Trần Thanh Hải |
23/03/91 |
A |
4 |
7 |
6.5 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện Bình Lục,
Tỉnh Hà Nam |
|
SP2A01490 |
Từ Văn
Khanh |
2/2/1991 |
A |
6 |
7 |
3.75 |
17 |
SP Toán |
Huyện Bình Lục,
Tỉnh Hà Nam |
|
SP2A01823 |
Đỗ Văn
Lễ |
5/10/1991 |
A |
3.5 |
7.5 |
6.75 |
18 |
SP Toán |
Huyện Bình Lục,
Tỉnh Hà Nam |
|
SP2A03609 |
Nguyễn Thị
Vân |
11/7/1991 |
A |
5.5 |
6.5 |
7.5 |
19.5 |
SP Toán |
Huyện Bình Lục,
Tỉnh Hà Nam |
|
SP2A00655 |
Trần Thị
Thu Hiền |
26/02/91 |
A |
3.75 |
8.5 |
5.5 |
18 |
SP Toán |
TP. Nam Định,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01557 |
Bùi Thị út Lan |
8/8/1991 |
A |
4.25 |
7.25 |
4.5 |
16 |
SP Toán |
Huyện Mỹ Lộc,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A03058 |
Lê Thị Thanh Thảo |
21/11/91 |
A |
5.5 |
8.5 |
3.75 |
18 |
SP Toán |
Huyện Mỹ Lộc,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00250 |
Trần Trung Chính |
6/2/1991 |
A |
5.75 |
8.25 |
6 |
20 |
SP Toán |
Huyện Xuân
Trường, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02212 |
Phạm Thị
Ngọc |
11/3/1991 |
A |
6 |
7.5 |
4.25 |
18 |
SP Toán |
Huyện Xuân
Trường, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02868 |
Vũ Thị
Thuỷ |
5/11/1991 |
A |
6.25 |
8.25 |
5 |
19.5 |
SP Toán |
Huyện Xuân
Trường, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A03662 |
Nguyễn Thị
Xuân |
6/11/1991 |
A |
7 |
8.5 |
6.75 |
22.5 |
SP Toán |
Huyện Xuân
Trường, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00156 |
Bùi Thế Bình |
19/11/91 |
A |
4.25 |
7.75 |
6.5 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00294 |
Vũ Thị Cúc |
30/01/91 |
A |
4.25 |
8 |
4.5 |
17 |
SP Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00666 |
Cao Thị Hiền |
30/05/91 |
A |
8.25 |
8.75 |
6.5 |
23.5 |
SP Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00865 |
Trần Thị
Huyền |
18/05/91 |
A |
6.5 |
7.5 |
3.5 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00996 |
Phan Thị
Huệ |
10/3/1991 |
A |
6.5 |
8.75 |
7 |
22.5 |
SP Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01392 |
Doãn Thị Hằng |
10/12/1991 |
A |
6.75 |
7.5 |
3.25 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01583 |
Nguyễn Thị
Lanh |
24/10/91 |
A |
5 |
8.75 |
5.5 |
19.5 |
SP Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01593 |
Nguyễn Văn
Linh |
29/03/91 |
A |
4.5 |
8.25 |
4.5 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01824 |
Hoàng Thị
Lệ |
24/07/91 |
A |
8.5 |
8.75 |
5.5 |
23 |
SP Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01992 |
Đinh Xuân Mạnh |
12/2/1991 |
A |
5.5 |
8.5 |
4.5 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02269 |
Đỗ Thị
Nhung |
12/9/1991 |
A |
7 |
7 |
5.5 |
19.5 |
SP Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02285 |
Bùi Thị Nhung |
22/07/90 |
A |
5.25 |
6.5 |
5.5 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02311 |
Đinh Thị
Nhâm |
28/11/91 |
A |
7 |
8.25 |
4.75 |
20 |
SP Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02456 |
Lưu Thị
Phương |
8/3/1990 |
A |
4.75 |
8 |
4.75 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02497 |
Bùi Văn Phước |
21/03/91 |
A |
6.25 |
7.5 |
4.25 |
18 |
SP Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02597 |
Đinh Thị
Quế |
28/10/91 |
A |
5.25 |
7.75 |
4 |
17 |
SP Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02928 |
Đặng Thị
Thuý |
22/06/91 |
A |
5.25 |
8.75 |
4.75 |
19 |
SP Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A03059 |
Phạm Thị
Thảo |
16/09/90 |
A |
5.5 |
7 |
4.75 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A03566 |
Doãn Hoàng Việt |
25/07/91 |
A |
6 |
8 |
4.25 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00668 |
Ninh Thị Hiền |
22/05/91 |
A |
6.75 |
9 |
5.75 |
21.5 |
SP Toán |
Huyện ý Yên, Tỉnh
Nam Định |
|
SP2A01493 |
Nguyễn Văn
Khiêm |
12/8/1987 |
A |
8 |
8.75 |
5.75 |
22.5 |
SP Toán |
Huyện ý Yên, Tỉnh
Nam Định |
|
SP2A01828 |
Trịnh Thị
Lệ |
12/2/1991 |
A |
7 |
7.5 |
5 |
19.5 |
SP Toán |
Huyện ý Yên, Tỉnh
Nam Định |
|
SP2A02273 |
Trịnh Thị
Hồng Nhung |
28/03/91 |
A |
6.25 |
6.25 |
5.75 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện ý Yên, Tỉnh
Nam Định |
|
SP2A02485 |
Trịnh Thị
Phương |
17/02/91 |
A |
4.75 |
9.25 |
3.5 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện ý Yên, Tỉnh
Nam Định |
|
SP2A03569 |
Nguyễn Thi Vui |
23/09/91 |
A |
7 |
8.75 |
5.75 |
21.5 |
SP Toán |
Huyện ý Yên, Tỉnh
Nam Định |
|
SP2A00193 |
Bùi Thị Lan Chi |
16/11/91 |
A |
5 |
8.25 |
4.5 |
18 |
SP Toán |
Huyện Vụ Bản,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00921 |
Phạm Thị
Thu Huyền |
23/10/91 |
A |
6.75 |
8.5 |
6.25 |
21.5 |
SP Toán |
Huyện Vụ Bản,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01145 |
Đỗ Thị
Hường |
29/05/91 |
A |
4.5 |
7.75 |
4.5 |
17 |
SP Toán |
Huyện Vụ Bản,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01326 |
Trần Thị Hạnh |
27/06/91 |
A |
5.75 |
7.75 |
5.25 |
19 |
SP Toán |
Huyện Vụ Bản,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01327 |
Trần Hồng
Hạnh |
15/11/91 |
A |
5 |
9 |
5.5 |
19.5 |
SP Toán |
Huyện Vụ Bản,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01645 |
Hoàng Thị Liên |
19/11/91 |
A |
5.5 |
8.5 |
6 |
20 |
SP Toán |
Huyện Vụ Bản,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01838 |
Đỗ Thị
Lụa |
26/03/91 |
A |
4.5 |
7.5 |
6.5 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện Vụ Bản,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A03031 |
Phạm Thị
Thu Thảo |
4/10/1991 |
A |
5.75 |
8.5 |
6 |
20.5 |
SP Toán |
Huyện Vụ Bản,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A03571 |
Vũ Thị Vui |
14/10/91 |
A |
5.75 |
9 |
7.5 |
22.5 |
SP Toán |
Huyện Nam Trực,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01508 |
Đỗ Văn
Khải |
15/09/91 |
A |
6 |
8.25 |
7 |
21.5 |
SP Toán |
Huyện Trực
Ninh, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01937 |
Trần Thị
Minh |
19/09/91 |
A |
7.75 |
7.5 |
3.5 |
19 |
SP Toán |
Huyện Trực
Ninh, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02850 |
Phan Thị
Thuỷ |
28/07/91 |
A |
6 |
6.5 |
5.75 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện Trực
Ninh, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00396 |
Hoàng Thị Thuỳ
Dung |
17/10/91 |
A |
8 |
8 |
5 |
21 |
SP Toán |
Huyện Nghĩa
Hưng, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00547 |
Vũ Thị
Định |
12/11/1991 |
A |
6.5 |
7.5 |
5.5 |
19.5 |
SP Toán |
Huyện Nghĩa
Hưng, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01165 |
Trần Thị
Hà |
29/01/91 |
A |
5.5 |
8.5 |
5.5 |
19.5 |
SP Toán |
Huyện Nghĩa
Hưng, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A03026 |
Lương Xuân
Thành |
11/1/1991 |
A |
6 |
7.5 |
6 |
19.5 |
SP Toán |
Huyện Nghĩa
Hưng, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01166 |
Phạm Thị
Hà |
20/03/91 |
A |
5.5 |
7.75 |
4.5 |
18 |
SP Toán |
Huyện Hải
Hậu, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01792 |
Trần Thị
Lê |
10/12/1991 |
A |
3.75 |
7.5 |
5.75 |
17 |
SP Toán |
Huyện Hải
Hậu, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A03009 |
Phạm Thị
Thương |
20/03/91 |
A |
5.5 |
6.5 |
5.25 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện Hải
Hậu, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02544 |
Phạm Thị
Phượng |
22/10/91 |
A |
7.5 |
7.75 |
5.25 |
20.5 |
SP Toán |
Thành phố Thái
Bình, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A00397 |
Đàm Thị Thu
Dung |
9/11/1991 |
A |
6 |
7.5 |
3.25 |
17 |
SP Toán |
Huyện Quỳnh
Phụ, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A01879 |
Vũ Thị Mai |
17/10/90 |
A |
6.25 |
6.75 |
4 |
17 |
SP Toán |
Huyện Quỳnh
Phụ, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A02638 |
Trịnh Thị
Như Quỳnh |
9/3/1991 |
A |
4.25 |
8.25 |
4.5 |
17 |
SP Toán |
Huyện Quỳnh
Phụ, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A02855 |
Nguyễn Thị
Thuỷ |
17/05/91 |
A |
4.75 |
9 |
4.5 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện Quỳnh
Phụ, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A01176 |
Nguyễn Thị
Hà |
5/11/1991 |
A |
6.75 |
9.25 |
7.5 |
23.5 |
SP Toán |
Huyện Hưng
Hà, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A01780 |
Đinh Thị Ly |
29/12/90 |
A |
5 |
7.25 |
4.75 |
17 |
SP Toán |
Huyện Hưng
Hà, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A02494 |
Nguyễn Thị
Hồng Phương |
26/02/91 |
A |
6.25 |
8.25 |
4.75 |
19.5 |
SP Toán |
Huyện Hưng
Hà, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A02495 |
Nguyễn Thị
Phương |
18/08/91 |
A |
7.5 |
9.5 |
7.75 |
25 |
SP Toán |
Huyện Hưng
Hà, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A00966 |
Nguyễn Thị
Huế |
20/01/91 |
A |
6 |
7 |
5.25 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện Đông
Hưng, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A01968 |
Nguyễn Thị
My |
27/04/91 |
A |
8 |
6.5 |
4 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện Đông
Hưng, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A02095 |
Phạm Thị
Quỳnh Nga |
28/03/91 |
A |
5 |
8.5 |
4.5 |
18 |
SP Toán |
Huyện Đông
Hưng, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A02848 |
Lại Thị
Thuỷ |
20/11/91 |
A |
5.5 |
7.25 |
5.75 |
18.5 |
SP Toán |
Huyện Đông
Hưng, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A00967 |
Lương Thị
Thu Huế |
16/07/91 |
A |
6.5 |
9.25 |
6.5 |
22.5 |
SP Toán |
Huyện Vũ
Thư, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A03685 |
Trần Thị
Mai Yên |
12/1/1991 |
A |
6.25 |
8.5 |
4.75 |
19.5 |
SP Toán |
Huyện Vũ
Thư, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A02224 |
Đinh Thị Ngọc |
17/08/91 |
A |
6.75 |
8.5 |
5.5 |
21 |
SP Toán |
Huyện Tiền
Hải, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A02106 |
Hà Thị Ngoan |
26/09/91 |
A |
6.5 |
6.5 |
4.25 |
17.5 |
SP Toán |
Huyện Thái Thuỵ,
Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A02145 |
Nguyễn Thị
Ngân |
29/12/91 |
A |
5.75 |
8.5 |
5.5 |
20 |
SP Toán |
Huyện Thái Thuỵ,
Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A03643 |
Bùi Thị Xoa |
18/10/91 |
A |
7.25 |
7.75 |
5.5 |
20.5 |
SP Toán |
Huyện Thái Thuỵ,
Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A00791 |
Bùi Thị Thanh
Hoà |
2/11/1991 |
A |
8 |
8.5 |
5.25 |
22 |
SP Toán |
Huyện Yên Khánh,
Tỉnh Ninh Bình |
|
SP2A02420 |
Hà Chí ổn |
25/12/90 |
A |
7.5 |
9 |
7.25 |
24 |
SP Toán |
Thành phố Huế,
Tỉnh Thừa thiên-Huế |
|
SP2A01794 |
Hà Ngọc Lê |
28/07/91 |
A |
4.75 |
8.5 |
6.5 |
20 |
SP Vật lí |
Thành phố Lào
Cai, Tỉnh Lào Cai |
|
SP2A03530 |
Vũ Minh Tú |
21/04/91 |
A |
5.25 |
8.25 |
6.25 |
20 |
SP Vật lí |
Huyện Hạ
Hoà, Tỉnh Phú Thọ |
|
SP2A00708 |
Khương Thị
Hoa |
31/08/91 |
A |
5.25 |
8.75 |
6.5 |
20.5 |
SP Vật lí |
Huyện Lập
Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A02204 |
Đỗ Thị
Ngọc |
26/02/91 |
A |
5.5 |
7.5 |
3.5 |
16.5 |
SP Vật lí |
Huyện Lập
Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A00300 |
Nguyễn Thị
Cúc |
25/10/91 |
A |
4.5 |
7.75 |
4.5 |
17 |
SP Vật lí |
Huyện Yên Lạc,
Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A02754 |
Nguyễn Văn
Thoại |
21/08/91 |
A |
5.5 |
8.5 |
4.25 |
18.5 |
SP Vật lí |
Thị xã Phúc Yên,
Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A02441 |
Lương Xuân
Phương |
17/10/91 |
A |
4.75 |
8.5 |
5.75 |
19 |
SP Vật lí |
Thị xã Cẩm
Phả, Tỉnh Quảng Ninh |
|
SP2A00427 |
Nguyễn Thị
Duyên |
28/04/91 |
A |
5.5 |
8.5 |
6.75 |
21 |
SP Vật lí |
Huyện Yên Phong,
Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A02524 |
Nguyễn Thị
Phượng |
12/12/1990 |
A |
6.25 |
7 |
5.25 |
18.5 |
SP Vật lí |
Huyện Yên Phong,
Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A02556 |
Nguyễn Thị
Phúc |
8/1/1991 |
A |
6.5 |
7.5 |
2.75 |
17 |
SP Vật lí |
Huyện Tiên Du, Tỉnh
Bắc Ninh |
|
SP2A00258 |
Nguyễn Thị
Chúc |
13/05/91 |
A |
3.5 |
7.5 |
6.25 |
17.5 |
SP Vật lí |
Huyện Thuận
Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A00690 |
Trần Trung Hiếu |
6/9/1991 |
A |
6.25 |
9 |
5.5 |
21 |
SP Vật lí |
Quận Cầu
Giấy, TP Hà Nội |
|
SP2A02207 |
Nguyễn Thị
Ngọc |
3/3/1991 |
A |
8.25 |
8.25 |
4.25 |
21 |
SP Vật lí |
Huyện Sóc
Sơn, TP Hà Nội |
|
SP2A01852 |
Nguyễn Thị
Hải Lý |
14/05/91 |
A |
6.25 |
8.75 |
8 |
23 |
SP Vật lí |
Huyện Mỹ
Đức, TP Hà Nội |
|
SP2A01919 |
Nguyễn Thị
Mai |
4/9/1991 |
A |
5.25 |
9.25 |
6 |
20.5 |
SP Vật lí |
Huyện Mỹ
Đức, TP Hà Nội |
|
SP2A02592 |
Đào Văn Quân |
22/02/91 |
A |
5.5 |
8 |
6.5 |
20 |
SP Vật lí |
Huyện Mỹ
Đức, TP Hà Nội |
|
SP2A00652 |
Nguyễn Thị
Thu Hiền |
5/11/1990 |
A |
3.5 |
8.75 |
6.5 |
19 |
SP Vật lí |
Huyện ứng
Hoà, TP Hà Nội |
|
SP2A01204 |
Nguyễn Ngọc
Hà |
9/12/1991 |
A |
6 |
8 |
5.5 |
19.5 |
SP Vật lí |
Huyện Mê Linh,
TP Hà Nội |
|
SP2A00955 |
Nguyễn Thị
Huế |
2/10/1991 |
A |
4.25 |
5.5 |
4.5 |
14.5 |
SP Vật lí |
Huyện Chí Linh,
Tỉnh Hải Dương |
|
SP2A02714 |
Nguyễn Thị
Thanh |
9/3/1991 |
A |
5.5 |
7.5 |
5 |
18 |
SP Vật lí |
Huyện Thanh Hà,
Tỉnh Hải Dương |
|
SP2A00599 |
Hoàng Thị Hiên |
2/3/1991 |
A |
6.25 |
6.25 |
4.5 |
17 |
SP Vật lí |
Huyện Yên Mỹ,
Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A01344 |
Đỗ Thị
Thu Hằng |
12/2/1991 |
A |
8 |
9.5 |
7.25 |
25 |
SP Vật lí |
Huyện Tiên Lữ,
Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A02003 |
Sái Thị Mến |
6/2/1991 |
A |
5.5 |
8.75 |
5.5 |
20 |
SP Vật lí |
Huyện Văn
Lâm, Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A01912 |
Bùi Thị Mai |
27/07/91 |
A |
5.5 |
7.75 |
7.75 |
21 |
SP Vật lí |
Huyện Lạc
Sơn, Tỉnh Hòa Bình |
|
SP2A00039 |
Dương Thị
Lan Anh |
24/11/91 |
A |
5.25 |
7.5 |
4.25 |
17 |
SP Vật lí |
Huyện Kim Bảng,
Tỉnh Hà Nam |
|
SP2A01105 |
Nguyễn Thị
Thanh Hương |
15/07/91 |
A |
4.75 |
7.25 |
5 |
17 |
SP Vật lí |
Huyện Lý Nhân, Tỉnh
Hà Nam |
|
SP2A00853 |
Vũ Thị Huyền |
9/11/1991 |
A |
5.75 |
7 |
5.25 |
18 |
SP Vật lí |
Huỵện
Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam |
|
SP2A03661 |
Đặng Thị
Xuân |
9/4/1990 |
A |
6 |
8.75 |
4 |
19 |
SP Vật lí |
Huyện Mỹ Lộc,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00243 |
Phạm Ngọc
Chí |
15/01/90 |
A |
8.25 |
7.5 |
3.75 |
19.5 |
SP Vật lí |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00817 |
Nguyễn Thị
Thu Hoài |
13/06/91 |
A |
6.75 |
8.75 |
7 |
22.5 |
SP Vật lí |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01584 |
Trần Thị
Len |
9/11/1991 |
A |
5.25 |
7.75 |
5.25 |
18.5 |
SP Vật lí |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01588 |
Trần Thị
Thuỳ Linh |
29/08/91 |
A |
5.25 |
8.5 |
4.25 |
18 |
SP Vật lí |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02036 |
Trần Thị
Na |
7/2/1991 |
A |
5.25 |
8.5 |
3.5 |
17.5 |
SP Vật lí |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02688 |
Trần Văn
Sỹ |
25/12/91 |
A |
4.75 |
7.5 |
4.5 |
17 |
SP Vật lí |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A03314 |
Phạm Văn
Trung |
8/11/1991 |
A |
8.25 |
9.75 |
8.25 |
26.5 |
SP Vật lí |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01213 |
Tạ Thị Hà |
18/09/91 |
A |
5.5 |
7 |
4.5 |
17 |
SP Vật lí |
Huyện ý Yên, Tỉnh
Nam Định |
|
SP2A01748 |
Nguyễn Thị
Luyến |
9/4/1991 |
A |
6 |
6.5 |
4.5 |
17 |
SP Vật lí |
Huyện ý Yên, Tỉnh
Nam Định |
|
SP2A02932 |
Nguyễn Thị
Thuý |
9/9/1991 |
A |
4.5 |
8 |
4.5 |
17 |
SP Vật lí |
Huyện ý Yên, Tỉnh
Nam Định |
|
SP2A03573 |
Đinh Văn Vy |
2/2/1991 |
A |
5.75 |
6.5 |
4.5 |
17 |
SP Vật lí |
Huyện ý Yên, Tỉnh
Nam Định |
|
SP2A00768 |
Phạm Thị
Hoa |
17/01/91 |
A |
3.75 |
7.5 |
5.5 |
17 |
SP Vật lí |
Huyện Vụ Bản,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01278 |
Bùi Thị Hải |
29/03/91 |
A |
6 |
8.25 |
3.5 |
18 |
SP Vật lí |
Huyện Vụ Bản,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02586 |
Vũ Ngọc Quyết |
21/12/87 |
A |
5.75 |
7.25 |
4.75 |
18 |
SP Vật lí |
Huyện Vụ Bản,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00800 |
Vũ Thị Hoà |
27/09/91 |
A |
7.25 |
8.25 |
6.5 |
22 |
SP Vật lí |
Huyện Nam Trực,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02011 |
Đặng Thuý
Mùi |
7/12/1991 |
A |
5 |
8.25 |
4.25 |
17.5 |
SP Vật lí |
Huyện Nam Trực,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02012 |
Vũ Thị Mùi |
1/9/1991 |
A |
5.75 |
8.25 |
4.5 |
18.5 |
SP Vật lí |
Huyện Nam Trực,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A03489 |
Vũ Thị
Tươi |
23/03/90 |
A |
5 |
6.5 |
5 |
16.5 |
SP Vật lí |
Huyện Nam Trực,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00211 |
Cao Việt Chung |
5/6/1991 |
A |
7.5 |
9 |
8.5 |
25 |
SP Vật lí |
Huyện Trực
Ninh, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01430 |
Hoàng Thị Hậu |
16/08/91 |
A |
5.25 |
6.75 |
4.75 |
17 |
SP Vật lí |
Huyện Trực
Ninh, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A03345 |
Đinh Thị
Trà |
19/10/90 |
A |
6.75 |
8.5 |
7.5 |
23 |
SP Vật lí |
Huyện Trực
Ninh, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00778 |
Đoàn Thị
Hoan |
13/09/91 |
A |
7.5 |
9 |
6 |
22.5 |
SP Vật lí |
Thành phố Thái
Bình, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A03305 |
Nguyễn Thị
Trang |
11/1/1990 |
A |
5.25 |
7 |
5.25 |
17.5 |
SP Vật lí |
Thành phố Thái
Bình, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A02651 |
Lê Thị Sen |
28/09/91 |
A |
6 |
8.5 |
3.25 |
18 |
SP Vật lí |
Huyện Hưng
Hà, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A03294 |
Lê Thị Trang |
21/02/91 |
A |
5.25 |
8.5 |
6.25 |
20 |
SP Vật lí |
Huyện Hưng
Hà, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A02097 |
Đỗ Thị
Nga |
9/8/1991 |
A |
6.75 |
7.5 |
4.25 |
18.5 |
SP Vật lí |
Huyện Kiến
Xương, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A02246 |
Phạm Thị Hồng
Nhung |
20/09/91 |
A |
5 |
9.25 |
4.5 |
19 |
SP Vật lí |
Huyện Kiến
Xương, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A01751 |
Hồ Thị Luyến |
5/9/1990 |
A |
4.5 |
7.5 |
5.25 |
17.5 |
SP Vật lí |
Huyện Tiền
Hải, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A00497 |
Đàm Văn
Điểu |
5/7/1989 |
A |
4.75 |
9 |
5.5 |
19.5 |
SP Vật lí |
Huyện Thái Thuỵ,
Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A03469 |
Trần Ngọc
Tân |
16/02/91 |
A |
5.75 |
8.75 |
7.5 |
22 |
SP Vật lí |
Huyện Thái Thuỵ,
Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A00729 |
Nguyễn Thị
Hoa |
1/10/1991 |
A |
7.25 |
8.5 |
5 |
21 |
SP Vật lí |
Huyện Yên Khánh,
Tỉnh Ninh Bình |
|
SP2A03331 |
Nguyễn Thị
Trường |
18/12/91 |
A |
4.25 |
8.75 |
5.75 |
19 |
SP Hoá |
Huyện Phù Ninh,
Tỉnh Phú Thọ |
|
SP2A01065 |
Nguyễn Liên
Hương |
17/12/91 |
A |
4.75 |
7.75 |
6.25 |
19 |
SP Hoá |
Thành phố Vĩnh
Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A01487 |
Hoàng Công Hữu |
21/05/89 |
A |
7 |
6.5 |
4.25 |
18 |
SP Hoá |
Thành phố Vĩnh
Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A01314 |
Nguyễn Hồng
Hạnh |
25/04/91 |
A |
5.25 |
7 |
5.5 |
18 |
SP Hoá |
Huyện Lập
Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A00551 |
Lê Thị
Đủ |
14/03/91 |
A |
6.5 |
6.5 |
7.5 |
20.5 |
SP Hoá |
Huyện Vĩnh
Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A00180 |
Đỗ Thị
Chanh |
18/04/91 |
A |
6 |
9.5 |
8 |
23.5 |
SP Hoá |
Huyện Yên Lạc,
Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A01535 |
Phùng Thị Lan |
20/08/91 |
A |
6.5 |
6.5 |
7.75 |
21 |
SP Hoá |
Huyện Yên Lạc,
Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A03197 |
Nguyễn Thị
Trang |
20/11/91 |
A |
5.25 |
7 |
6.5 |
19 |
SP Hoá |
Huyện Yên Lạc,
Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A00127 |
Nguyễn Cao Biền |
19/08/90 |
A |
7.5 |
7.25 |
4.25 |
19 |
SP Hoá |
Huyện Bình
Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A02176 |
Phan Thị Ngát |
7/3/1991 |
A |
6 |
6.5 |
7.25 |
20 |
SP Hoá |
Huyện Tam Đảo,
Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A01703 |
Trương Thị
Kiều Loan |
11/3/1991 |
A |
4.75 |
7.75 |
5.75 |
18.5 |
SP Hoá |
Thị xã Cẩm
Phả, Tỉnh Quảng Ninh |
|
SP2A03535 |
Nguyễn Thị
Thanh Tú |
29/01/91 |
A |
6.25 |
9.5 |
8.25 |
24 |
SP Hoá |
Huyện Đông
Triều, Tỉnh Quảng Ninh |
|
SP2A01270 |
Nguyễn Thị
Hải |
6/11/1991 |
A |
6.25 |
8 |
5.5 |
20 |
SP Hoá |
Huyện Yên Phong,
Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A01546 |
Nguyễn Thị
Lan |
10/4/1991 |
A |
6.25 |
6.25 |
6 |
18.5 |
SP Hoá |
Huyện Yên Phong,
Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A03648 |
Trần Thị
Xuyên |
25/01/91 |
A |
4.25 |
9.5 |
5.25 |
19 |
SP Hoá |
Huyện Yên Phong,
Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A02645 |
Nguyễn Thị
Sen |
20/10/91 |
A |
6.25 |
8.25 |
5.25 |
20 |
SP Hoá |
Huyện Quế
Võ., Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A01789 |
Đồng Thị
Ngọc Lâm |
4/7/1991 |
A |
5.5 |
8 |
8.25 |
22 |
SP Hoá |
Huyện Đông
Anh, TP Hà Nội |
|
SP2A02026 |
Nguyễn Thị
Mùi |
14/10/91 |
A |
5.5 |
9 |
6.5 |
21 |
SP Hoá |
Huyện Đông
Anh, TP Hà Nội |
|
SP2A02992 |
Nguyễn Thị
Thư |
20/02/91 |
A |
6.5 |
9.5 |
7 |
23 |
SP Hoá |
Huyện Đông
Anh, TP Hà Nội |
|
SP2A03704 |
Phạm Thị Yến |
27/09/91 |
A |
6.75 |
9.5 |
5.5 |
22 |
SP Hoá |
Huyện Đông
Anh, TP Hà Nội |
|
SP2A01348 |
Đỗ Thị
Hằng |
1/5/1991 |
A |
6 |
8.75 |
6.25 |
21 |
SP Hoá |
Huyện Sóc
Sơn, TP Hà Nội |
|
SP2A00048 |
Nguyễn Thị
Vân Anh |
2/2/1991 |
A |
4.75 |
8.25 |
5.25 |
18.5 |
SP Hoá |
Huyện Ba Vì, TP
Hà Nội |
|
SP2A02121 |
Nguyễn Thị
Minh Nguyệt |
14/09/90 |
A |
4.25 |
7.5 |
6 |
18 |
SP Hoá |
Huyện Quốc
Oai, TP Hà Nội |
|
SP2A03413 |
Lê Đình Tuấn |
15/05/91 |
A |
6 |
7.25 |
8 |
21.5 |
SP Hoá |
Huyện
Chương Mỹ, TP Hà Nội |
|
SP2A03554 |
Nguyễn Thị
Vinh |
11/2/1991 |
A |
4.25 |
9 |
6.25 |
19.5 |
SP Hoá |
Huyện Huyện
Thanh Oai, TP Hà Nội |
|
SP2A00431 |
Đặng Thị
Duyên |
20/10/91 |
A |
4.25 |
8 |
5.5 |
18 |
SP Hoá |
Huyện Chí Linh,
Tỉnh Hải Dương |
|
SP2A01049 |
Mạc Thị
Hương |
22/04/91 |
A |
6.75 |
8.5 |
7.5 |
23 |
SP Hoá |
Huyện Nam Sách,
Tỉnh Hải Dương |
|
SP2A02186 |
Phạm Thị
Ngọc |
26/12/91 |
A |
5.75 |
6.5 |
6 |
18.5 |
SP Hoá |
Huyện Nam Sách,
Tỉnh Hải Dương |
|
SP2A00278 |
Phạm
Đăng Cường |
29/10/91 |
A |
6.25 |
7 |
5.5 |
19 |
SP Hoá |
Huyện Tứ Kỳ,
Tỉnh Hải Dương |
|
SP2A00099 |
Vũ Thị Ngọc
ánh |
22/09/91 |
A |
4.5 |
7.5 |
6.25 |
18.5 |
SP Hoá |
Huyện Thanh Miện,
Tỉnh Hải Dương |
|
SP2A01675 |
Nguyễn Thị
Liên |
3/6/1991 |
A |
6.5 |
9 |
7 |
22.5 |
SP Hoá |
Huyện Ân Thi, Tỉnh
Hưng Yên |
|
SP2A00456 |
Lê Thị Thuỳ
Dương |
30/07/91 |
A |
7 |
7.75 |
5.5 |
20.5 |
SP Hoá |
Huyện Văn
Lâm, Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A02197 |
Nguyễn Thị
Minh Ngọc |
26/08/91 |
A |
5.25 |
8.75 |
8.5 |
22.5 |
SP Hoá |
Thành phố Hoà
Bình, Tỉnh Hòa Bình |
|
SP2A01092 |
Phạm Thu
Hương |
29/11/91 |
A |
6.25 |
7.25 |
7.5 |
21 |
SP Hoá |
Huyện Tân Lạc,
Tỉnh Hòa Bình |
|
SP2A02154 |
Nguyễn Thanh
Ngân |
1/7/1991 |
A |
3.5 |
7.5 |
6.5 |
17.5 |
SP Hoá |
Huyện Lạc
Thuỷ, Tỉnh Hòa Bình |
|
SP2A03693 |
Phạm Thị Yến |
19/05/91 |
A |
6.75 |
6.75 |
6.25 |
20 |
SP Hoá |
Huyện Duy Tiên,
Tỉnh Hà Nam |
|
SP2A01974 |
Vũ Thị
Mơ |
14/06/91 |
A |
6.25 |
7.5 |
6.25 |
20 |
SP Hoá |
Huyện Kim Bảng,
Tỉnh Hà Nam |
|
SP2A00530 |
Lê Thị Đào |
12/6/1990 |
A |
6.5 |
8.5 |
6.5 |
21.5 |
SP Hoá |
Huỵện
Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam |
|
SP2A01708 |
Nguyễn Thị
Thuý Loan |
4/11/1991 |
A |
5.5 |
7.5 |
6.75 |
20 |
SP Hoá |
Huỵện
Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam |
|
SP2A01000 |
Đào Thị Ngọc
Hân |
19/07/91 |
A |
6.75 |
7.25 |
8.25 |
22.5 |
SP Hoá |
Huyện Bình Lục,
Tỉnh Hà Nam |
|
SP2A01388 |
Lê Thị Thuý Hằng |
24/11/91 |
A |
4.25 |
8 |
6 |
18.5 |
SP Hoá |
Huyện Bình Lục,
Tỉnh Hà Nam |
|
SP2A00436 |
Nguyễn Thị
Duyên |
19/07/91 |
A |
7 |
8.5 |
6.75 |
22.5 |
SP Hoá |
Huyện Xuân
Trường, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00815 |
Phạm Thị
Thu Hoài |
28/11/91 |
A |
5.75 |
7.75 |
7 |
20.5 |
SP Hoá |
Huyện Xuân
Trường, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00534 |
Trần Thị
Đào |
12/6/1991 |
A |
6 |
9.25 |
7 |
22.5 |
SP Hoá |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01653 |
Phan Thị Liên |
19/12/91 |
A |
6.5 |
8.5 |
5.75 |
21 |
SP Hoá |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02366 |
Doãn út Năm |
22/03/91 |
A |
6.5 |
8.5 |
7.5 |
22.5 |
SP Hoá |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02539 |
Nguyễn Thị
Phượng |
1/4/1991 |
A |
6.25 |
8.25 |
4.25 |
19 |
SP Hoá |
Huyện Vụ Bản,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02110 |
Phạm Thị
Ngoãn |
28/08/91 |
A |
5.75 |
7.75 |
7.75 |
21.5 |
SP Hoá |
Huyện Nam Trực,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02489 |
Vũ Thị
Phương |
20/03/91 |
A |
6 |
8.5 |
7.25 |
22 |
SP Hoá |
Huyện Nam Trực,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00323 |
Vũ Thị Diệp |
4/2/1991 |
A |
6 |
7.25 |
6.25 |
19.5 |
SP Hoá |
Huyện Trực
Ninh, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A03033 |
Lương Thị
Thảo |
13/01/91 |
A |
5.75 |
9 |
5.25 |
20 |
SP Hoá |
Huyện Trực
Ninh, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A03374 |
Mai Thị Tuyến |
8/9/1991 |
A |
6.5 |
6.5 |
6.25 |
19.5 |
SP Hoá |
Huyện Nghĩa
Hưng, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01791 |
Phạm Thị
Lân |
30/03/89 |
A |
7.25 |
7.75 |
8.5 |
23.5 |
SP Hoá |
Huyện Hải
Hậu, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00543 |
Hà Văn Đạt |
24/08/91 |
A |
6.25 |
7.5 |
8 |
22 |
SP Hoá |
Thành phố Thái
Bình, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A02948 |
Nguyễn Thị
Minh Thuý |
19/09/91 |
A |
8 |
8.5 |
7.5 |
24 |
SP Hoá |
Thành phố Thái
Bình, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A00833 |
Nguyễn Thị
Hoạt |
27/10/91 |
A |
6.5 |
7.25 |
5.5 |
19.5 |
SP Hoá |
Huyện Hưng
Hà, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A01874 |
Lê Thị Mai |
14/02/91 |
A |
5.25 |
8 |
7.5 |
21 |
SP Hoá |
Huyện Hưng
Hà, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A02534 |
Nguyễn Thị
Phượng |
18/01/91 |
A |
4.75 |
7.5 |
6 |
18.5 |
SP Hoá |
Huyện Đông
Hưng, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A03538 |
Lương Thị
Cẩm Tú |
27/10/90 |
A |
6 |
6.75 |
6.25 |
19 |
SP Hoá |
Huyện Vũ
Thư, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A03659 |
Bùi Thị Xuân |
7/4/1991 |
A |
6.75 |
9.5 |
8.5 |
25 |
SP Hoá |
Huyện Tiền
Hải, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A00611 |
Phạm Thị
Hiền |
10/10/1991 |
A |
6.75 |
8.5 |
5 |
20.5 |
SP Hoá |
Huyện Thái Thuỵ,
Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A03190 |
Lê Thị Toàn |
16/04/91 |
A |
4.25 |
6.5 |
4.25 |
15 |
Tin học |
Thành phố Vĩnh
Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A00501 |
Tạ Quang Điệp |
1/8/1987 |
A |
2.5 |
4.5 |
3.5 |
10.5 |
Tin học |
Huyện Lập
Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A03367 |
Kiều Thị
Tuyến |
28/02/91 |
A |
4.75 |
7.25 |
5.25 |
17.5 |
Tin học |
Huyện Yên Lạc,
Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A00264 |
Bùi Đức
Công |
21/08/91 |
A |
2.25 |
5.75 |
4.5 |
12.5 |
Tin học |
Huyện Bình
Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A03419 |
Trần Tuấn |
26/07/90 |
A |
4 |
4.75 |
4 |
13 |
Tin học |
Huyện Bình
Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A00830 |
Ngô Huy Hoàng |
13/11/91 |
A |
2.5 |
7.5 |
3.25 |
13.5 |
Tin học |
Thị xã Phúc Yên,
Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A01013 |
Nguyễn Duy
Hưng |
4/9/1991 |
A |
3.75 |
6.25 |
3.5 |
13.5 |
Tin học |
Thị xã Phúc Yên,
Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A03534 |
Vũ Thanh Tú |
24/03/91 |
A |
7 |
4.5 |
3.25 |
15 |
Tin học |
Thị xã Phúc Yên,
Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A00281 |
Nguyễn Mạnh
Cường |
27/12/91 |
A |
8.5 |
4.5 |
2.5 |
15.5 |
Tin học |
Thị xã Cẩm
Phả, Tỉnh Quảng Ninh |
|
SP2A02706 |
Hoàng Thị Thanh |
5/7/1991 |
A |
3.75 |
5.5 |
3.5 |
13 |
Tin học |
Huyện Đông
Triều, Tỉnh Quảng Ninh |
|
SP2A01483 |
Nguyễn Văn
Hùng |
10/6/1991 |
A |
5.25 |
7.5 |
3.5 |
16.5 |
Tin học |
Huyện Hiệp
Hoà, Tỉnh Bắc Giang |
|
SP2A00136 |
Lê Thị Thuý Bằng |
14/05/91 |
A |
2.5 |
6.25 |
4.5 |
13.5 |
Tin học |
Huyện Việt
Yên, Tỉnh Bắc Giang |
|
SP2A00979 |
Nguyễn Thị
Huệ |
10/10/1991 |
A |
4 |
7 |
4.5 |
15.5 |
Tin học |
Huyện Quế
Võ., Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A00980 |
Nguyễn Thị
Huệ |
4/7/1991 |
A |
4.75 |
6 |
3.75 |
14.5 |
Tin học |
Huyện Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A00261 |
Nguyễn Như
Công |
12/5/1991 |
A |
4.25 |
7.25 |
2.5 |
14 |
Tin học |
Huyện Thuận
Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A01733 |
Vương
Văn Long |
12/5/1988 |
A |
3.5 |
5.5 |
4 |
13 |
Tin học |
Huyện Mỹ
Đức, TP Hà Nội |
|
SP2A00695 |
Lại Văn Hiệp |
24/03/91 |
A |
3.25 |
7.5 |
3.5 |
14.5 |
Tin học |
Huyện Mê Linh,
TP Hà Nội |
|
SP2A02673 |
Phạm Ngọc
Sơn |
4/7/1991 |
A |
3.5 |
3.75 |
3.5 |
11 |
Tin học |
Thành phố Hoà
Bình, Tỉnh Hòa Bình |
|
SP2A03283 |
Trần Thị
Trang |
1/12/1990 |
A |
4.25 |
5.75 |
3.5 |
13.5 |
Tin học |
Huyện Xuân
Trường, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00781 |
Nguyễn Thị
Hoan |
2/7/1991 |
A |
4 |
5 |
3.75 |
13 |
Tin học |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A03346 |
Bùi Văn Trãi |
24/09/91 |
A |
2.75 |
5.75 |
5.5 |
14 |
Tin học |
Huyện ý Yên, Tỉnh
Nam Định |
|
SP2A03344 |
Đoàn Thị
Trà |
18/02/89 |
A |
4.25 |
7 |
4.5 |
16 |
Tin học |
Huyện Nam Trực,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A03027 |
Ngô Hội Thảo |
28/11/91 |
A |
3.5 |
5 |
5.25 |
14 |
Tin học |
Huyện Nghĩa
Hưng, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02535 |
Vũ Thị Bích
Phượng |
15/10/91 |
A |
3.5 |
8 |
4.5 |
16 |
Tin học |
Huyện Thái Thuỵ,
Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A03022 |
Nguyễn Công
Thành |
24/07/91 |
A |
3.75 |
7.5 |
3 |
14.5 |
Tin học |
Thị xã Bỉm
Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
|
SP2A00387 |
Nguyễn Thị
Dung |
17/07/90 |
A |
5 |
6.5 |
4 |
15.5 |
SP Kĩ thuật |
Thành phố Vĩnh
Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A02358 |
Nguyễn Thị
Ninh |
22/04/90 |
A |
5.5 |
5.5 |
2.75 |
14 |
SP Kĩ thuật |
Thành phố Vĩnh
Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A01534 |
Cao Thị Thanh
Lan |
26/07/91 |
A |
3 |
6.5 |
7 |
16.5 |
SP Kĩ thuật |
Huyện Vĩnh
Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A03680 |
Nguyễn Thị
Ngọc Xuân |
25/03/91 |
A |
5 |
5.5 |
4 |
14.5 |
SP Kĩ thuật |
Huyện Bình
Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A00674 |
Ngô Thị Hiển |
2/1/1991 |
A |
5 |
5.25 |
3 |
13.5 |
SP Kĩ thuật |
Huyện Yên Phong,
Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A01716 |
Ngô Thị Loan |
1/3/1991 |
A |
5 |
6.25 |
5 |
16.5 |
SP Kĩ thuật |
Huyện ứng
Hoà, TP Hà Nội |
|
SP2A02832 |
Phạm Thị
Bích Thuận |
22/11/91 |
A |
4 |
6 |
4.5 |
14.5 |
SP Kĩ thuật |
Huyện Gia Lộc,
Tỉnh Hải Dương |
|
SP2A01234 |
Hoàng Thị Hà |
24/11/91 |
A |
4 |
6.5 |
2.5 |
13 |
SP Kĩ thuật |
Huyện Ân Thi, Tỉnh
Hưng Yên |
|
SP2A01590 |
Phạm Thuỳ
Linh |
21/10/90 |
A |
5.25 |
5.75 |
2.5 |
13.5 |
SP Kĩ thuật |
Huyện Mỹ
Hào, Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A00457 |
Ngô Đại
Dương |
5/6/1991 |
A |
4 |
6.5 |
3.5 |
14 |
SP Kĩ thuật |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01512 |
Nguyễn Thị
Kim |
26/06/91 |
A |
4.75 |
6 |
3.5 |
14.5 |
SP Kĩ thuật |
Huyện ý Yên, Tỉnh
Nam Định |
|
SP2A01034 |
Vũ Thị
Hương |
26/08/91 |
A |
4.25 |
6.5 |
3.5 |
14.5 |
SP Kĩ thuật |
Huyện Trực
Ninh, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00249 |
Lê Bá Chính |
19/10/91 |
A |
6 |
7.75 |
3.75 |
17.5 |
SP Kĩ thuật |
Huyện Hưng
Hà, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A01568 |
Phan Thị Lan |
8/6/1991 |
A |
3.75 |
6.5 |
2.25 |
12.5 |
Toán |
Huyện Lục
Yên, Tỉnh Yên Bái |
|
SP2A03599 |
Nguyễn Thị
Anh Vân |
23/04/91 |
A |
4.75 |
5.75 |
4.25 |
15 |
Toán |
Huyện Lập
Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A03699 |
Vũ Thị Kim
Yến |
1/8/1991 |
A |
6.25 |
6.75 |
6.5 |
19.5 |
Toán |
Huyện Lập
Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A02584 |
Phạm Văn
Quyết |
15/05/87 |
A |
2 |
7.5 |
4.5 |
14 |
Toán |
Huyện Yên Lạc,
Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A02995 |
Nguyễn Văn
Thưa |
12/9/1991 |
A |
4.5 |
8.75 |
5 |
18.5 |
Toán |
Huyện Thuận
Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A02253 |
Bạch Hồng
Nhung |
21/05/91 |
A |
5 |
7.5 |
5.5 |
18 |
Toán |
Huyện Phú Xuyên,
TP Hà Nội |
|
SP2A02257 |
Hoàng Thị Nhung |
5/5/1990 |
A |
7 |
3.75 |
4.5 |
15.5 |
Toán |
Huyện Mê Linh,
TP Hà Nội |
|
SP2A02967 |
Hoàng Thị
Thơ |
26/07/90 |
A |
6.5 |
5.5 |
4.5 |
16.5 |
Toán |
Huyện Mê Linh,
TP Hà Nội |
|
SP2A01539 |
Phạm Thị
Lan |
29/12/91 |
A |
5.25 |
8 |
3.25 |
16.5 |
Toán |
Huyện Kim Động,
Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A00245 |
Phạm Văn
Chí |
27/07/90 |
A |
6 |
5 |
4.25 |
15.5 |
Toán |
Huyện Ân Thi, Tỉnh
Hưng Yên |
|
SP2A00933 |
Nguyễn Thị
Huê |
3/10/1991 |
A |
5.25 |
6.5 |
4.25 |
16 |
Toán |
Huyện Ân Thi, Tỉnh
Hưng Yên |
|
SP2A02457 |
Đồng Thị
Phương |
6/1/1990 |
A |
4.75 |
7.75 |
3.5 |
16 |
Toán |
Huyện Khoái
Châu, Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A01089 |
Vũ Thị Mai
Hương |
3/9/1991 |
A |
4.25 |
6.25 |
3.5 |
14 |
Toán |
Huyện Tiên Lữ,
Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A02458 |
Trương Thị
Minh Phương |
25/09/91 |
A |
3 |
6.5 |
4.5 |
14 |
Toán |
Huyện Tiên Lữ,
Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A02516 |
Nguyễn Thị
Phượng |
20/10/91 |
A |
4 |
6.5 |
3.5 |
14 |
Toán |
Huyện Phù Cừ,
Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A00073 |
Phạm Thị
Lan Anh |
4/9/1991 |
A |
4 |
5.25 |
5.25 |
14.5 |
Toán |
Huyện Mỹ
Hào, Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A02280 |
Nguyễn Thị
Nhung |
6/1/1991 |
A |
6 |
7.25 |
4.5 |
18 |
Toán |
Huyện Lý Nhân, Tỉnh
Hà Nam |
|
SP2A00744 |
Bùi Thị Hồng
Hoa |
25/10/91 |
A |
5.75 |
7 |
4.5 |
17.5 |
Toán |
TP. Nam Định,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02455 |
Phạm Thị
Thu Phương |
2/5/1991 |
A |
5.25 |
7 |
5.5 |
18 |
Toán |
Huyện Xuân
Trường, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00176 |
Bùi Thị Chang |
27/06/91 |
A |
6.25 |
6.5 |
3.5 |
16.5 |
Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01437 |
Đỗ Thị
Hồng |
19/06/91 |
A |
4 |
5.5 |
4.75 |
14.5 |
Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A01652 |
Cao Thị Liên |
18/03/90 |
A |
6.5 |
7.75 |
6.5 |
21 |
Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02270 |
Doãn Thị Nhung |
7/4/1991 |
A |
3.25 |
7 |
4.5 |
15 |
Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02738 |
Phạm Thị
Tho |
15/07/91 |
A |
6.5 |
8 |
4 |
18.5 |
Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A03265 |
Đinh Thị
Trang |
15/08/91 |
A |
3.5 |
7.25 |
5.75 |
16.5 |
Toán |
Huyện Giao Thủy,
Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02974 |
Nguyễn Thị
Thơm |
19/08/91 |
A |
5 |
6.5 |
4.25 |
16 |
Toán |
Huyện Trực
Ninh, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A02542 |
Phạm Thị
Phượng |
28/04/91 |
A |
3 |
7.5 |
4.5 |
15 |
Toán |
Huyện Nghĩa
Hưng, Tỉnh Nam Định |
|
SP2A00024 |
Trần Thị
Ngọc Anh |
9/3/1991 |
A |
7.75 |
6.5 |
5.5 |
20 |
Toán |
Huyện Hưng
Hà, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A02108 |
Trần Thị
Ngoan |
17/08/91 |
A |
2.75 |
6.5 |
4.5 |
14 |
Toán |
Huyện Hưng
Hà, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A02242 |
Nguyễn Thị
Hồng Nhung |
12/8/1991 |
A |
4.75 |
5.5 |
4.5 |
15 |
Toán |
Huyện Hưng
Hà, Tỉnh Thái Bình |
|
SP2A02780 |
Đoàn Thị
Thu |
14/08/90 |
A |
4.25 |
6.75 |
3.5 |
14.5 |
Vật lí |
Thành phố Lào
Cai, Tỉnh Lào Cai |
|
SP2A03467 |
Vũ Ngọc Tân |
12/6/1991 |
A |
3.5 |
7.5 |
2.5 |
13.5 |
Vật lí |
Thành phố Yên
Bái, Tỉnh Yên Bái |
|
SP2A00785 |
Trần Văn
Hoà |
20/04/91 |
A |
4 |
6.5 |
3.75 |
14.5 |
Vật lí |
Huyện Lập
Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A02998 |
Phan Thị
Thương |
14/11/91 |
A |
3.25 |
6.75 |
6 |
16 |
Vật lí |
Huyện Vĩnh
Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc |
|
SP2A03721 |
Nguyễn Thị
Yến |
11/9/1991 |
A |
3.5 |
8 |
4.25 |
16 |
Vật lí |
Huyện Yên Phong,
Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A00463 |
Ngô Thị
Dương |
9/1/1991 |
A |
3.5 |
5.5 |
4.5 |
13.5 |
Vật lí |
Huyện Thuận
Thành, Tỉnh Bắc Ninh |
|
SP2A01323 |
Tạ Thị Hạnh |
18/08/91 |
A |
3 |
6.5 |
4.5 |
14 |
Vật lí |
Huyện Sóc
Sơn, TP Hà Nội |
|
SP2A03414 |
Nguyễn Văn
Tuấn |
20/02/91 |
A |
4 |
6.5 |
2.25 |
13 |
Vật lí |
Huyện Mỹ
Đức, TP Hà Nội |
|
SP2A00372 |
Lê Thị Dung |
28/07/90 |
A |
3 |
6.25 |
4 |
13.5 |
Vật lí |
Huyện Mê Linh,
TP Hà Nội |
|
SP2A03462 |
Phạm Thị
Tâm |
16/06/90 |
A |
4.25 |
4.5 |
4.25 |
13 |
Vật lí |
Huyện Thanh Hà,
Tỉnh Hải Dương |
|
SP2A02652 |
Đào Thị Sim |
4/11/1991 |
A |
4.5 |
6.5 |
2.75 |
14 |
Vật lí |
Huyện Tiên Lữ,
Tỉnh Hưng Yên |
|
SP2A01759 |
Vũ Văn Luân |