DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN NGUYỆN
VỌNG 3 VÀO TRƯỜNG ĐHSP HÀ NỘI 2
|
SBD |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Khối |
Mã trường |
Khu vực |
M1 |
M2 |
M3 |
Tổng cộng |
Tên ngành |
|
10746 |
Nguyễn
Thị Thương |
02/05/1991 |
A |
NHH |
KV2-NT |
5.5 |
7.5 |
4.25 |
17.5 |
Tin học |
|
08563 |
Vũ Thị
Bích Phương |
06/08/1991 |
A |
NHH |
KV2-NT |
3.25 |
7.5 |
5.25 |
16 |
Tin học |
|
0833 |
Bùi Thị
Hường |
24/04/1991 |
A |
YTB |
KV2-NT |
6.5 |
7.75 |
5.25 |
19.5 |
Tin học |
|
030988 |
Nguyễn
Thị Thu |
08/09/1991 |
A |
TMA |
KV1 |
3.75 |
8.5 |
6.25 |
18.5 |
Tin học |
|
03707 |
Nguyễn
Thị Hiền |
20/12/1990 |
A |
QHI |
KV2-NT |
2.75 |
6.5 |
5.5 |
15 |
Tin học |
|
003387 |
Nguyễn
Thị Hằng |
17/03/1991 |
A |
HTC |
KV1 |
4.5 |
7.5 |
4.5 |
16.5 |
Tin học |
|
006016 |
Dương
Thị Liễu |
26/08/1991 |
A |
HTC |
KV1 |
6.25 |
7.5 |
3.5 |
17.5 |
Tin học |
|
005910 |
Quách Thị
Nhật Lệ |
30/12/1991 |
A |
HTC |
KV1 |
6.25 |
7.75 |
5 |
19 |
Tin học |
|
001953 |
Đào
Thị Ngọc ánh |
07/05/1990 |
A |
TMA |
KV1 |
4.75 |
6.5 |
5.25 |
16.5 |
Tin học |
|
003029 |
Nguyễn
|
13/09/1991 |
A |
HTC |
KV2 |
3.25 |
7.5 |
4.5 |
15.5 |
Tin học |
|
00185 |
Tống
Quang Tân |
10/05/1989 |
A |
DCH |
KV2-NT |
5 |
8.25 |
5.25 |
18.5 |
Tin học |
|
001484 |
Trần
Thị Hương |
10/09/1991 |
A |
SPH |
KV2-NT |
6.75 |
5.5 |
4 |
16.5 |
Tin học |
|
031981 |
Đỗ
Thị Thu |
11/09/1991 |
A |
TMA |
KV2-NT |
5 |
7.5 |
3.75 |
16.5 |
Tin học |
|
036064 |
Cao Thị
Thu |
24/07/1989 |
A |
TMA |
KV2 |
4.5 |
9.5 |
4.5 |
18.5 |
Tin học |
|
02105 |
Nguyễn
Văn Hiền |
09/01/1991 |
A |
BVH |
KV1 |
3.5 |
7.5 |
3.75 |
15 |
Tin học |
|
10495 |
Doãn Văn
Trung |
19/03/1990 |
A |
BKA |
KV2-NT |
5 |
5.5 |
5 |
15.5 |
Tin học |
|
023917 |
Phạm
Thị Thanh Nhân |
19/12/1991 |
A |
TMA |
KV2-NT |
6.5 |
8.5 |
4.5 |
19.5 |
Tin học |
|
04480 |
Trương
Thị Hợp |
23/12/1991 |
A |
QHS |
KV1 |
3.25 |
8 |
3.25 |
14.5 |
Tin học |
|
27191 |
Nông Phương
Thảo |
08/01/1991 |
A |
DTY |
KV1 |
4 |
6.25 |
3.5 |
14 |
Tin học |
|
01906 |
Nguyễn
Thị Thanh Nhã |
21/07/1991 |
A |
DKH |
KV2-NT |
3.75 |
7 |
7.5 |
18.5 |
Tin học |
|
008045 |
Cao Văn
Hiện |
02/07/1990 |
A |
TMA |
KV2 |
3 |
7 |
4.5 |
14.5 |
Tin học |
|
007000 |
Nguyễn
Thị Nô En |
27/10/1991 |
A |
TMA |
KV2-NT |
4.5 |
7.5 |
6.25 |
18.5 |
Tin học |
|
02216 |
Trần
Quốc Thế |
28/05/1991 |
A |
LAH |
KV1 |
3.5 |
5.75 |
5.25 |
14.5 |
Tin học |
|
02932 |
Nguyễn
Thị Hà |
09/02/1991 |
A |
QHE |
KV2-NT |
3.75 |
7.75 |
5.5 |
17 |
Tin học |
|
004341 |
Nguyễn
Mạnh Duẩn |
05/09/1991 |
A |
TMA |
KV2-NT |
4 |
6.25 |
4.5 |
15 |
Tin học |
|
04151 |
Nguyễn
Mạnh Hoàng |
24/10/1991 |
A |
NHH |
KV3 |
4.75 |
7.5 |
4.5 |
17 |
Tin học |
|
004301 |
Nguyễn
Thị Tuyết Nhung |
16/09/1990 |
A |
SPH |
KV2 |
5.25 |
7.75 |
5.5 |
18.5 |
Tin học |
|
38770 |
Trần
Thị Thảo |
20/07/1991 |
A |
DCN |
KV2-NT |
5.5 |
7 |
2.75 |
15.5 |
Tin học |
|
00793 |
Đỗ
Danh Thiệp |
12/06/1990 |
A |
HQT |
KV2-NT |
4.5 |
7.5 |
3.75 |
16 |
Tin học |
|
03384 |
Dư Mạnh
Tuấn |
18/06/1990 |
A |
CSH |
KV2-NT |
6.25 |
8.25 |
5.5 |
20 |
Tin học |
|
6321 |
Nguyễn
Văn Chính |
10/07/1991 |
A |
DCN |
KV1 |
4.5 |
5.5 |
4.25 |
14.5 |
Tin học |
|
021625 |
Nguyễn
Thị Mai |
28/02/1990 |
A |
TMA |
KV2-NT |
4 |
6.25 |
4.5 |
15 |
Tin học |
|
03121 |
Phạm
Lê Hương Giang |
12/09/1991 |
A |
NHF |
KV2-NT |
5.75 |
7 |
6 |
19 |
Tin học |
|
00415 |
Nguyễn
Đình Dũng |
17/11/1991 |
A |
LAH |
KV2-NT |
4.75 |
7.5 |
6.5 |
19 |
Tin học |
|
021967 |
Phùng Thị
Hồng Ngân |
02/02/1991 |
A |
TMA |
KV2-NT |
3.75 |
7.5 |
5.25 |
16.5 |
Tin học |
|
03615 |
Vũ Thị
Thu Thuỷ |
09/03/1991 |
A |
LPA |
KV2-NT |
5.25 |
7.5 |
3.25 |
16 |
Tin học |
|
01879 |
Nguyễn
Anh Dũng |
04/11/1990 |
A |
NHH |
KV3 |
3.5 |
9 |
6.25 |
19 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
003417 |
Trần
Thị Huyền Trang |
20/06/1990 |
A |
SPH |
KV2-NT |
5.5 |
7.5 |
3.75 |
17 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
002626 |
Nguyễn
Thị Bích |
27/01/1990 |
A |
TMA |
KV2-NT |
3.5 |
7 |
5 |
15.5 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
01833 |
Đặng
Thanh Tùng |
18/04/1991 |
A |
ANH |
KV2-NT |
5.25 |
7 |
3.75 |
16 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
906479 |
Hà Văn
Hưng |
18/11/1990 |
A |
GHA |
KV2 |
4.5 |
7.25 |
4.25 |
16 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
02675 |
Trần
Công Sơn |
11/05/1991 |
A |
SP2 |
KV2-NT |
4.75 |
7.75 |
3.75 |
16.5 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
01811 |
Nguyễn
Mạnh Tùng |
20/05/1990 |
A |
ANH |
KV1 |
3 |
7 |
5.25 |
15.5 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
903328 |
Phạm
Khải Định |
23/10/1990 |
A |
GHA |
KV2 |
3.75 |
6.5 |
4.5 |
15 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
00426 |
Nguyễn
Đình Đức Anh |
21/10/1991 |
A |
DTY |
KV2-NT |
3.75 |
7.25 |
4.75 |
16 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
01781 |
Bùi Thị
Ly |
09/02/1991 |
A |
SP2 |
KV2-NT |
6.25 |
7.5 |
1.75 |
15.5 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
03614 |
Trần
Thị Vân |
11/01/1991 |
A |
SP2 |
KV2-NT |
4 |
7.5 |
5 |
16.5 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
1794 |
Phạm
Thị Huyền Trang |
22/11/1991 |
A |
YTB |
KV2-NT |
5.5 |
8.5 |
7.5 |
21.5 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
09380 |
Trần
Thị Tân |
22/02/1991 |
A |
NHH |
KV2-NT |
3 |
7.25 |
5.5 |
16 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
01179 |
Trần
Thị Hà |
10/06/1991 |
A |
SP2 |
KV2-NT |
4 |
7.5 |
4.25 |
16 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
01379 |
Trần
Mạnh Hùng |
16/06/1991 |
A |
CSH |
KV1 |
3.25 |
7 |
5 |
15.5 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
23196 |
Phan Trọng
Tuấn |
06/05/1991 |
A |
HUI |
KV1 |
3 |
7.5 |
3 |
13.5 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
12539 |
Nguyễn
Thị Kim Liên |
05/12/1989 |
A |
LDA |
KV2-NT |
4.25 |
7 |
3.5 |
15 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
000388 |
Lê Ngọc
Anh |
06/10/1991 |
A |
TMA |
KV2-NT |
2.75 |
5.5 |
5.5 |
14 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
08182 |
Trần
Quang Nguyên |
14/02/1991 |
A |
QHE |
KV2-NT |
4.5 |
8 |
4.25 |
17 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
11248 |
Phạm
Thị Diệu Thuý |
02/05/1991 |
A |
QHE |
KV2 |
4.25 |
7.25 |
5.5 |
17 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
08634 |
Phạm
Thị Oanh |
14/05/1991 |
A |
QHE |
KV2 |
4 |
7.5 |
2.75 |
14.5 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
01379 |
Nguyễn
Phương Chi |
10/07/1991 |
A |
KHA |
KV3 |
6.75 |
6.5 |
4.75 |
18 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
035306 |
Đặng
Thị Xuân Tươi |
21/11/1990 |
A |
TMA |
KV2-NT |
4.75 |
7.5 |
3.75 |
16 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
12647 |
Nguyễn
Thị Loan |
01/07/1991 |
A |
LDA |
KV2-NT |
4.25 |
5.5 |
5 |
15 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
16758 |
Nguyễn
Thị Thu Xinh |
11/01/1991 |
A |
KHA |
KV2-NT |
4 |
7.75 |
5.5 |
17.5 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
023542 |
Phạm
Thị Nhàn |
16/04/1991 |
A |
TMA |
KV2-NT |
2.5 |
6.5 |
4.75 |
14 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
012699 |
Nguyễn
Thị Hương |
17/12/1991 |
A |
TMA |
KV2-NT |
4.5 |
7.25 |
5.5 |
17.5 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
12022 |
Phạm
Thị Trang |
07/03/1990 |
A |
QHS |
KV2-NT |
5 |
5.75 |
3.75 |
14.5 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
000790 |
Phạm
Thị Hải Anh |
13/09/1991 |
A |
TMA |
KV2-NT |
5.75 |
7.5 |
3 |
16.5 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
900109 |
Đặng
Tuấn Anh |
17/12/1991 |
A |
GHA |
KV2-NT |
3.75 |
7.25 |
3.5 |
14.5 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
05263 |
Nguyễn
Gia Thành |
11/11/1990 |
A |
DDL |
KV2 |
4.25 |
6.5 |
4 |
15 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
08982 |
Trần
Minh Phương |
12/06/1991 |
A |
QHE |
KV2 |
4.25 |
7.5 |
3.5 |
15.5 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
912091 |
Nguyễn
Văn Tân |
01/01/1990 |
A |
GHA |
KV2-NT |
3.25 |
6.5 |
4.5 |
14.5 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
035994 |
Lê Phương
Thuỷ |
24/04/1990 |
A |
TMA |
KV1 |
4 |
6 |
3.75 |
14 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
00090 |
Trần
Văn Ban |
10/05/1991 |
A |
ANH |
KV2-NT |
3.5 |
7 |
5.5 |
16 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
015555 |
Phạm
Thị Hoa |
27/10/1991 |
A |
TMA |
KV2-NT |
4.5 |
7.25 |
4.75 |
16.5 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
00869 |
Đinh
Trung Kiên |
12/03/1990 |
A |
ANH |
KV1 |
3.5 |
6.5 |
5.25 |
15.5 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
035682 |
Nguyễn
Thị Thuý |
23/03/1991 |
A |
TMA |
KV2-NT |
4 |
7.5 |
6.5 |
18 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
034343 |
Phan Thị
Thu Trang |
14/09/1991 |
A |
TMA |
KV2-NT |
3 |
6.5 |
4.5 |
14 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
04551 |
Vũ Thị
Duyên |
26/07/1991 |
A |
DTS |
KV2-NT |
5 |
7 |
3 |
15 |
Sư phạm
Kỹ thuật |
|
02731 |
Trần
Thị Ngọc |
09/09/1991 |
B |
QHT |
KV2-NT |
7.75 |
4.25 |
6 |
18 |
Sinh học |
|
012758 |
Nguyễn
Thị Hiền |
20/12/1990 |
B |
SPH |
KV2-NT |
4.5 |
6.5 |
6 |
17 |
Sinh học |
|
013120 |
Dương
Thị Nga |
17/06/1991 |
B |
SPH |
KV2 |
7.5 |
6.25 |
5.25 |
19 |
Sinh học |
|
01503 |
Vũ Thị
Hồng |
03/10/1991 |
B |
QHT |
KV2-NT |
6.5 |
4.75 |
4.5 |
16 |
Sinh học |
|
673 |
Nguyễn
Văn Đạt |
04/02/1991 |
B |
DCN |
KV2 |
5.5 |
6.25 |
5.5 |
17.5 |
Sinh học |
|
02924 |
Nguyễn
Thị Tuyết Nhung |
16/09/1990 |
B |
HYD |
KV2 |
5 |
6.5 |
6.25 |
18 |
Sinh học |
|
03980 |
Trần
Hà Tiểu Linh |
11/10/1991 |
B |
YDD |
KV2-NT |
6.5 |
4 |
4.25 |
15 |
Sư phạm
KTNN-KTCN-KTGĐ |
|
05879 |
Nguyễn
Thị Thanh |
26/02/1991 |
B |
YPB |
KV2-NT |
4 |
5.5 |
5.25 |
15 |
Sư phạm
KTNN-KTCN-KTGĐ |