![]() |
(1) |
|
Khoảng |
A00 |
A01 |
B00 |
B03 |
||||
|
THPT |
SP2E |
THPT |
SP2E |
THPT |
SP2E |
THPT |
SP2E |
|
|
1 |
27,75 - 30 |
25,24 - 30 |
26,26 - 30 |
25,43 - 30 |
27,74 - 30 |
22,77 - 30 |
25,31 - 30 |
19,08 - 30 |
|
2 |
22,85 - 27,75 |
18,29 - 25,24 |
18,34 - 26,26 |
17,13 - 25,43 |
19,27 - 27,74 |
13,41 - 22,77 |
19,75 - 25,31 |
14,23 - 19,08 |
|
3 |
18,95 - 22,85 |
14,60 - 18,29 |
15,00 - 18,34 |
13,61 - 17,13 |
15,00 - 19,27 |
10,02 - 13,41 |
15,00 - 19,75 |
10,48 - 14,23 |
|
4 |
15,00 - 18,95 |
10,96 - 14,60 |
|
|
|
|
|
|
|
Khoảng |
C00 |
D01 |
D14 |
X70 |
||||
|
THPT |
SP2E |
THPT |
SP2E |
THPT |
SP2E |
THPT |
SP2E |
|
|
1 |
28,00 - 30 |
25,94 - 30 |
26,00 - 30 |
23,76 - 30 |
27,00 - 30 |
25,96 - 30 |
26,85 - 30 |
24,83 - 30 |
|
2 |
24,75 - 28,00 |
22,95 - 25,94 |
20,00 - 26,00 |
17,76 - 23,76 |
20,25 - 27,00 |
19,79 - 25,96 |
19,90 - 26,85 |
19,07 - 24,83 |
|
3 |
20,00 - 24,75 |
19,37 - 22,95 |
15,00 - 20,00 |
11,92 - 17,76 |
15,00 - 20,25 |
12,87 - 19,79 |
15,00 - 19,90 |
14,73 - 19,07 |
|
4 |
15,00 - 20,00 |
12,86 - 19,37 |
|
|
|
|
|
|
|
Khoảng |
M00 |
T00 |
|
|
||||
|
THPT |
SP2E |
THPT |
SP2E |
|
|
|
|
|
|
1 |
24,75 - 30 |
22,70 - 30 |
27,00 - 30 |
23,40 - 30 |
|
|
|
|
|
2 |
18,68 - 24,75 |
17,65 - 22,70 |
20,25 - 27,00 |
15,35 - 23,40 |
|
|
|
|
|
3 |
15,00 - 18,68 |
14,42 - 17,65 |
15,00 - 20,25 |
11,20 - 15,35 |
|
|
|
|
|
Khoảng |
Điểm THPT |
H-SCA |
||||
|
A00 |
A01 |
B00 |
B03 |
D01 |
||
|
1 |
15 - 20 |
9,93 - 14,15 |
10,05 - 16,31 |
11,07 - 14,04 |
10,39 - 15,52 |
11,59 - 16,87 |
|
2 |
20 - 25 |
14,15 - 21,16 |
16,31 - 21,83 |
14,04 - 21,06 |
15,52 - 20,80 |
16,87 - 21,83 |
|
3 |
25 - 30 |
21, 16 - 27,14 |
21,83 - 26,29 |
21,06 - 26,00 |
20,80 - 24,96 |
21,83 - 28,18 |
|
Khoảng |
Điểm THPT |
Học bạ |
|||
|
A00 |
A01 |
D14 |
T00 |
||
|
1 |
15 - 20 |
18 - 23 |
18 - 23 |
17 - 22 |
17 - 22 |
|
2 |
20 - 25 |
23 - 28 |
23 - 28 |
22 - 27 |
22 - 27 |
|
3 |
25 - 27 |
28 - 30 |
28 - 30 |
27 - 29 |
27 - 29 |
|
4 |
27 - 28 |
|
|
29 - 30 |
29 - 30 |
|
Khoảng |
Điểm THPT |
Học bạ |
|
|
M00 |
X70 |
||
|
1 |
15 - 20 |
19 - 24 |
19 - 24 |
|
2 |
20 - 25 |
24 - 29 |
24 - 29 |
|
3 |
25 - 26 |
29 - 30 |
29 - 30 |
|
TT |
Mã xét tuyển |
Chương trình đào tạo |
Tổ hợp |
Mã tổ hợp |
|
1 |
7140201 |
Giáo dục Mầm non |
Ngữ văn, GDKT&PL, Năng khiếu 1 |
M00 |
|
2 |
7140202 |
Giáo dục Tiểu học |
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
D01 |
|
3 |
7140204 |
Giáo dục Công dân |
Ngữ văn, Lịch sử, GDKT&PL |
X70 |
|
4 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất |
Toán, Sinh học, Năng khiếu 2 |
T00 |
|
5 |
7140208 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh |
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí |
C00 |
|
6 |
7140209 |
Sư phạm Toán học |
Toán, Vật lí, Hóa học |
A00 |
|
7 |
7140210 |
Sư phạm Tin học |
Toán, Vật lí, Hóa học |
A00 |
|
8 |
7140211 |
Sư phạm Vật lý |
Toán, Vật lí, Tiếng Anh |
A01 |
|
9 |
7140212 |
Sư phạm Hoá học |
Toán, Vật lí, Hóa học |
A00 |
|
10 |
7140213 |
Sư phạm Sinh học |
Toán, Hóa học, Sinh học |
B00 |
|
11 |
7140217 |
Sư phạm Ngữ văn |
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí |
C00 |
|
12 |
7140218 |
Sư phạm Lịch sử |
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí |
C00 |
|
13 |
7140231 |
Sư phạm Tiếng Anh |
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
D01 |
|
14 |
7140247 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên |
Toán, Sinh học, Ngữ văn |
B03 |
|
15 |
7140249 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lí |
Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí |
C00 |
|
16 |
7220201 |
Ngôn ngữ Anh |
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
D01 |
|
17 |
7220204 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
D01 |
|
18 |
7310403 |
Tâm lý học giáo dục |
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh |
D01 |
|
19 |
7310630 |
Việt Nam học |
Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh |
D14 |
|
20 |
7420201 |
Công nghệ sinh học |
Toán, Hóa học, Sinh học |
B00 |
|
21 |
7440122 |
Khoa học vật liệu |
Toán, Vật lí, Tiếng Anh |
A01 |
|
22 |
7460112 |
Toán ứng dụng |
Toán, Vật lí, Hóa học |
A00 |
|
23 |
7480201 |
Công nghệ thông tin |
Toán, Vật lí, Hóa học |
A00 |
|
24 |
7520301 |
Kỹ thuật hoá học |
Toán, Vật lí, Hóa học |
A00 |
|
25 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao |
Toán, Sinh học, Năng khiếu 2 |
T00 |


